Cao nhất: 400 N € (29 thg 6, 2017)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Telavi | 29 tuổi | 200 N € | |
| Alashkert | 29 tuổi | 250 N € | |
| Alashkert | 28 tuổi | 300 N € | |
| Taraz | 28 tuổi | 350 N € | |
| Taraz | 28 tuổi | 300 N € | |
| Ararat-Armenia | 27 tuổi | 350 N € | |
| Ararat-Armenia | 26 tuổi | 300 N € | |
Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Côte d’Ivoire, Tuổi: 33, Chiều cao: 180 cm. Alphonse mùa giải 2022-2023: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Alphonse ra sân là Ararat-Armenia vs Omonia Nicosia, với 120 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 19 tháng 8, 2020.
Vitoria Guimaraes: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Ararat-Armenia: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Feirense: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Alphonse năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 28 tháng 5, 1993.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Alphonse: 180 cm.
| Ararat-Armenia |
| 26 tuổi |
| 350 N € |
| Ararat-Armenia | 26 tuổi | 350 N € |
| Ararat-Armenia | 26 tuổi | 300 N € |
| Feirense | 25 tuổi | 200 N € |
| Gil Vicente | 25 tuổi | 250 N € |
| Gil Vicente | 24 tuổi | 200 N € |
| Feirense | 24 tuổi | 200 N € |
| Gil Vicente | 24 tuổi | 400 N € |
| Gil Vicente | 23 tuổi | 350 N € |
| Gil Vicente | 22 tuổi | 350 N € |
| Gil Vicente | 22 tuổi | 200 N € |
| Oliveirense | 20 tuổi | 250 N € |
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Côte d’Ivoire.
Alphonse mùa giải 2022-2023: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Alphonse mùa giải 2022-2023: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 54.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | Erovnuli Liga (Georgia) | Vitoria Guimaraes | 1 | 54 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Kazakhstan (Premier League) | Vitoria Guimaraes | 1 | 26 | 0 | 0 | – |
| UEFA Europa League | Vitoria Guimaraes | 1 | 70 | 0 | 0 | – | |
| UEFA Champions League | Ararat-Armenia | 1 | 120 | 0 | 0 | – | |
| 2019-2020 | UEFA Europa League | Vitoria Guimaraes | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | UEFA Europa League | Vitoria Guimaraes | 1 | 77 | 0 | 0 | – |
|---|
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Vitoria Guimaraes | 1 | 63 | 0 | 0 | 5,7 |
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Feirense | 3 | 157 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2017-2018 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Vitoria Guimaraes | 2 | 2 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2013-2014 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Vitoria Guimaraes | 1 | 52 | 0 | 0 | – |
|---|