Quảng cáo
Álvaro Cortés đang thi đấu cho Royal Antwerp. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 21, Chiều cao: 189 cm, Giá trị thị trường: 4 Tr €. 2026-2027: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Cercle Brugge vs Royal Antwerp (1 tháng 11, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 4 Tr € (7 thg 6, 2026)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
Royal Antwerp: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Royal Antwerp ở mùa giải 2026/2027, Álvaro Cortés thi đấu 540 phút và đá chính 6 trận.
Royal Antwerp: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Barcelona: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Barcelona Atlètic: 30 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
Barcelona U19: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Royal Antwerp, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Álvaro Cortés năm nay 21 tuổi. Ngày sinh: 17 tháng 3, 2005.
Vị trí: Hậu vệ.
Álvaro Cortés đang thi đấu cho Royal Antwerp.
Chiều cao của Álvaro Cortés: 189 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
| Barcelona Atlètic |
| 21 tuổi |
| 4 Tr € |
| Barcelona Atlètic | 21 tuổi | 2 Tr € |
| Barcelona Atlètic | 20 tuổi | 300 N € |
| Barcelona Atlètic | 20 tuổi | 300 N € |
| Barcelona Atlètic | 20 tuổi | 150 N € |
| Barcelona Atlètic | 19 tuổi | 150 N € |
| Barcelona Atlètic | 19 tuổi | 150 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 4 Tr €.
Álvaro Cortés mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Álvaro Cortés mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 540. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Royal Antwerp | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2026 | Joan Gamper Trophy | Barcelona | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,7 |
| Giao hữu CLB quốc tế | Barcelona | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2025-2026 | La Liga | Barcelona | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 |
| Segunda División RFEF (Tây Ban Nha) | Barcelona Atlètic | 27 | 2.385 | 3 | 2 | 7,2 | |
| Cúp Catalonia | Barcelona Atlètic | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2025 |
| World Championship U20 |
| Tây Ban NhaĐội tuyển quốc gia |
| 3 |
| 45 |
| 0 |
| 0 |
| 6,8 |
| 2024-2025 | Primera División RFEF (Tây Ban Nha) | Barcelona Atlètic | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2023-2024 | Youth League (châu Âu) | Barcelona U19 | 1 | 87 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|