Quảng cáo
Amar Dedić đang thi đấu cho Newcastle. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Bosnia và Herzegovina, Tuổi: 24, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 30 Tr €. 2026-2027: 13 trận, 0 bàn, 4 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Newcastle United vs Everton (3 tháng 11, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 30 Tr € (6 thg 10, 2026)
Newcastle United: 7 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Newcastle United ở mùa giải 2026/2027, Amar Dedić thi đấu 541 phút và đá chính 6 trận.
Newcastle United: 10 trận, 0 bàn, 4 kiến tạo
Benfica: 46 trận, 1 bàn, 4 kiến tạo
Olympique de Marseille: 10 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Red Bull Salzburg: 104 trận, 9 bàn, 14 kiến tạo
Wolfsberger: 39 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Liefering: 48 trận, 2 bàn, 3 kiến tạo
Trang liên quan: Newcastle, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Amar Dedić năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 18 tháng 8, 2002.
Vị trí: Hậu vệ.
Amar Dedić đang thi đấu cho Newcastle.
Chiều cao của Amar Dedić: 180 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Newcastle | 24 tuổi | 30 Tr € | |
| Benfica | 23 tuổi | 20 Tr € | |
| Benfica | 23 tuổi | 16 Tr € | |
| Benfica | 23 tuổi | 15 Tr € | |
| Benfica | 23 tuổi | 13 Tr € | |
| Marseille | 22 tuổi | 12 Tr € | |
| Red Bull Salzburg | 22 tuổi | 15 Tr € | |
| Red Bull Salzburg | 21 tuổi | 20 Tr € | |
| Red Bull Salzburg | 21 tuổi | 20 Tr € | |
| Red Bull Salzburg | 21 tuổi | 20 Tr € | |
| Red Bull Salzburg | 20 tuổi | 15 Tr € | |
| Red Bull Salzburg | 20 tuổi | 10 Tr € | |
| Red Bull Salzburg | 20 tuổi | 7 Tr € | |
| Wolfsberger | 19 tuổi | 4 Tr € | |
| Wolfsberger | 19 tuổi | 3 Tr € | |
| Wolfsberger | 19 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Red Bull Salzburg | 18 tuổi | 900 N € | |
| Red Bull Salzburg | 18 tuổi | 900 N € | |
| Liefering | 17 tuổi | 700 N € | |
| Liefering | 17 tuổi | 325 N € | |
| Liefering | 17 tuổi | 350 N € | |
| Liefering | 16 tuổi | 75 N € |
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Bosnia và Herzegovina.
Giá trị chuyển nhượng: 30 Tr €.
Amar Dedić mùa giải 2026-2027: 13 trận, 0 bàn thắng và 4 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Amar Dedić mùa giải 2026-2027: 13 trận, 0 bàn thắng và 4 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 877.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Premier League | Newcastle United | 7 | 541 | 0 | 2 | 6,5 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Newcastle United | 3 | 225 | 0 | 2 | 6,8 | |
| Europa League | Benfica | 2 | 103 | 0 | 0 | 7,2 | |
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Benfica | 1 | 8 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2026 | Vòng loại World Championship (châu Âu) | Bosnia và HerzegovinaĐội tuyển quốc gia | 8 | 682 | 0 | 1 | 6,7 |
| Giải vô địch thế giới | Bosnia và HerzegovinaĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Giao hữu quốc tế |
| Bosnia và HerzegovinaĐội tuyển quốc gia |
| 1 |
| 81 |
| 0 |
| 1 |
| 6,4 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Benfica | 24 | 1.903 | 1 | 4 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Benfica | 14 | 1.164 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Benfica | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Benfica | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2024-2025 | Siêu cúp Bồ Đào Nha | Benfica | 1 | 88 | 0 | 0 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | Olympique de Marseille | 10 | 309 | 0 | 1 | 6,3 | |
| Bundesliga (Áo) | Red Bull Salzburg | 12 | 781 | 0 | 3 | 6,8 | |
| Champions League | Red Bull Salzburg | 11 | 990 | 0 | 2 | 6,8 | |
| Cúp Quốc gia Áo | Red Bull Salzburg | 1 | 66 | 0 | 0 | – | |
| Nations League | Bosnia và HerzegovinaĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2024 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | Bosnia và HerzegovinaĐội tuyển quốc gia | 8 | 698 | 1 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2023-2024 | Bundesliga (Áo) | Red Bull Salzburg | 21 | 1.614 | 3 | 4 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Red Bull Salzburg | 7 | 394 | 1 | 1 | 7,0 | |
| Champions League | Red Bull Salzburg | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Quốc gia Áo | Red Bull Salzburg | 4 | 345 | 2 | 0 | 6,2 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | Bosnia và HerzegovinaĐội tuyển quốc gia | 1 | 68 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2022-2023 | Bundesliga (Áo) | Red Bull Salzburg | 27 | 2.335 | 1 | 4 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Red Bull Salzburg | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Quốc gia Áo | Red Bull Salzburg | 3 | 274 | 2 | 0 | 7,5 | |
| Europa League | Red Bull Salzburg | 2 | 164 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Red Bull Salzburg | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,7 | |
| Nations League | Bosnia và HerzegovinaĐội tuyển quốc gia | 2 | 179 | 0 | 1 | 6,8 | |
| Vòng loại Euro | Bosnia và HerzegovinaĐội tuyển quốc gia | 1 | 89 | 0 | 0 | 8,0 |
| 2022 | Giao hữu CLB quốc tế | Red Bull Salzburg | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|
| 2021-2022 | Giao hữu CLB quốc tế | Red Bull Salzburg | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (Áo) | Wolfsberger | 32 | 2.793 | 2 | 0 | 6,4 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | Wolfsberger | 4 | 360 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Cúp Quốc gia Áo | Wolfsberger | 3 | 360 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Giao hữu quốc tế | Bosnia và HerzegovinaĐội tuyển quốc gia | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | 2. Liga (Áo) | Liefering | 26 | 1.959 | 0 | 1 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại U21 châu Âu | Liefering | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Youth League (châu Âu) | Red Bull Salzburg U19 | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2. Liga (Áo) | Liefering | 21 | 1.726 | 2 | 2 | 6,2 |