Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cập nhật:
Amy Harrison đang thi đấu cho Ws Wanderers(w). Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Úc, Tuổi: 30, Chiều cao: 171 cm. Amy Harrison mùa giải 2025-2026: 20 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Amy Harrison ra sân là Wellington Phoenix (W) vs WS Wanderers (W), với 86 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 29 tháng 3, 2026.
Western Sydney Wanderers (W): 85 trận, 7 bàn, 6 kiến tạo
PSV Eindhoven (W): 38 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Ws Wanderers(w), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Amy Harrison năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 21 tháng 4, 1996.
Vị trí: Tiền vệ.
Amy Harrison đang thi đấu cho Ws Wanderers(w).
Chiều cao của Amy Harrison: 171 cm.
Quốc tịch: Úc.
Amy Harrison mùa giải 2025-2026: 20 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Amy Harrison mùa giải 2025-2026: 20 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.731. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Australia W-League | Western Sydney Wanderers (W) | 20 | 1.731 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2024-2025 | Australia W-League | Western Sydney Wanderers (W) | 23 | 2.037 | 2 | 2 | 6,4 |
| 2023-2024 | Australia W-League | Western Sydney Wanderers (W) | 22 | 1.955 | 2 | 1 | 6,5 |
| 2022-2023 | Australia W-League | Western Sydney Wanderers (W) | 18 | 1.436 | 3 | 3 | 6,6 |
| 2021-2022 | Netherlands Eredivisie Vrouwen | PSV Eindhoven (W) | 15 | 520 | 0 | 0 | 6,5 |
| Women's Champions League |
| PSV Eindhoven (W) |
| 2 |
| 33 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Netherlands Women's Dutch Cup | PSV Eindhoven (W) | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Netherlands Eredivisie Vrouwen | PSV Eindhoven (W) | 17 | 1.130 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Women's Champions League | PSV Eindhoven (W) | 2 | 155 | 0 | 0 | – | |
| Netherlands Women's Dutch Cup | PSV Eindhoven (W) | 1 | 81 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Australia W-League | Western Sydney Wanderers (W) | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | Na UyĐội tuyển quốc gia | 1 | 65 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2018-2019 | Women's World Championship | Na UyĐội tuyển quốc gia | 1 | 1 | 0 | 0 | – |
|---|