Quảng cáo
Ana Markovic đang thi đấu cho Brooklyn City (W). Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Croatia, Tuổi: 26, Chiều cao: 165 cm. 2026-2027: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Iceland (W) vs Croatia (W) (14 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Brooklyn City (W): 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Brooklyn City (W) ở mùa giải 2025/2026, Ana Markovic thi đấu 265 phút và đá chính 2 trận.
ZNK Hajduk Split (W): 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Brooklyn City (W): 23 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Grasshopper (W): 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Brooklyn City (W), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ana Markovic năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 9 tháng 11, 1999.
Vị trí: Tiền đạo.
Ana Markovic đang thi đấu cho Brooklyn City (W).
Chiều cao của Ana Markovic: 165 cm.
Quốc tịch: Croatia.
Ana Markovic mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ana Markovic mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 51.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | EL W | ZNK Hajduk Split (W) | 2 | 51 | 0 | 0 | – |
| 2026 | Vòng loại World Championship nữ (châu Âu) | CroatiaĐội tuyển quốc gia | 2 | 49 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2025-2026 | Premier League Nữ (Mỹ) | Brooklyn City (W) | 13 | 310 | 0 | 0 | 6,2 |
| USL Super League Nữ | Brooklyn City (W) | 9 | 155 | 0 | 1 | 5,8 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Brooklyn City (W) | 1 | 13 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2024-2025 | Nations League Nữ (châu Âu) | CroatiaĐội tuyển quốc gia | 4 |
| 189 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Vòng loại Euro Nữ | CroatiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 75 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2023-2024 | Vòng loại Euro Nữ | CroatiaĐội tuyển quốc gia | 6 | 466 | 1 | 1 | 6,7 |
|---|
| 2022-2023 | Super League Nữ (Thụy Sĩ) | Grasshopper (W) | 4 | 208 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | CroatiaĐội tuyển quốc gia | 2 | 91 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Vòng loại World Championship nữ (châu Âu) | CroatiaĐội tuyển quốc gia | 6 | 433 | 1 | 0 | 6,8 |
|---|