Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 12 Tr € (31 thg 5, 2023)
Cập nhật:
Anass Zaroury đang thi đấu cho Columbus Crew. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Ma-rốc, Tuổi: 25, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 6 Tr €. Anass Zaroury mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Anass Zaroury ra sân là Columbus Crew vs Charlotte, với 69 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 15 tháng 10, 2026.
Columbus Crew: 4 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Columbus Crew ở mùa giải 2026, Anass Zaroury thi đấu 311 phút và đá chính 4 trận.
Columbus Crew: 5 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Panathinaikos: 51 trận, 9 bàn, 3 kiến tạo
Lens: 28 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Burnley: 49 trận, 11 bàn, 8 kiến tạo
Hull City: 12 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Sporting Charleroi: 43 trận, 7 bàn, 3 kiến tạo
Trang liên quan: Columbus Crew, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Columbus Crew | 25 tuổi | 6 Tr € | |
| Panathinaikos | 25 tuổi | 7 Tr € | |
| Panathinaikos | 25 tuổi | 8 Tr € | |
| Lens | 24 tuổi | 8 Tr € | |
| Lens | 24 tuổi | 8 Tr € | |
| Hull City | 23 tuổi | 9 Tr € | |
| Burnley | 23 tuổi | 9 Tr € | |
| Burnley | 22 tuổi | 12 Tr € | |
| Burnley | 22 tuổi | 7 Tr € | |
| Burnley | 21 tuổi | 4 Tr € | |
| Burnley | 21 tuổi | 3 Tr € | |
| Charleroi | 21 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Charleroi | 21 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Charleroi | 20 tuổi | 1,3 Tr € | |
| KVSK Lommel | 20 tuổi | 750 N € | |
| KVSK Lommel | 19 tuổi | 350 N € | |
| KVSK Lommel | 19 tuổi | 75 N € | |
| KVSK Lommel | 19 tuổi | 75 N € | |
| KVSK Lommel | 18 tuổi | 50 N € |
Anass Zaroury năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 7 tháng 11, 2000.
Vị trí: Tiền đạo.
Anass Zaroury đang thi đấu cho Columbus Crew.
Chiều cao của Anass Zaroury: 178 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Ma-rốc.
Giá trị chuyển nhượng: 6 Tr €.
Anass Zaroury mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Anass Zaroury mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 233. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Europa Conference League | Panathinaikos | 4 | 233 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2026 | Major League Soccer (MLS) | Columbus Crew | 4 | 311 | 1 | 0 | 6,9 |
| US Open Cup | Columbus Crew | 1 | 58 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Panathinaikos | 1 | 45 | 1 | 0 | 7,8 | |
| 2025-2026 | Super League (Hy Lạp) | Panathinaikos | 29 | 1.612 | 4 | 2 | 6,7 |
| Europa League | Panathinaikos | 13 | 742 | 4 | 1 | 6,9 | |
| Cúp quốc gia Hy Lạp |
| Panathinaikos |
| 4 |
| 195 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| 2024-2025 | Ligue 1 | Lens | 28 | 1.408 | 2 | 2 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Anh) | Burnley | 1 | 24 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023-2024 | Championship (Anh) | Hull City | 12 | 701 | 2 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Premier League | Burnley | 6 | 148 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Burnley | 2 | 114 | 0 | 3 | 7,9 | |
| Cúp FA | Burnley | 1 | 67 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2023 | Cúp các quốc gia châu Phi | MarocĐội tuyển quốc gia | 1 | 49 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2022-2023 | Championship (Anh) | Burnley | 34 | 2.360 | 7 | 5 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Burnley | 4 | 275 | 2 | 0 | 7,3 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Burnley | 1 | 33 | 2 | 0 | 9,1 | |
| Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Sporting Charleroi | 4 | 144 | 2 | 0 | 7,1 | |
| Giao hữu quốc tế | BỉĐội tuyển quốc gia | 1 | 19 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022 | Giải vô địch thế giới | MarocĐội tuyển quốc gia | 1 | 26 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | MarocĐội tuyển quốc gia | 1 | 21 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giao hữu quốc tế | BỉĐội tuyển quốc gia | 1 | 71 | 0 | 1 | 6,7 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Sporting Charleroi | 39 | 1.955 | 5 | 3 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại U21 châu Âu | BỉĐội tuyển quốc gia | 5 | 146 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2020-2021 | Challenger Pro League (Bỉ) | KVSK Lommel | 24 | 1.757 | 7 | 4 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bỉ | KVSK Lommel | 1 | 79 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Challenger Pro League (Bỉ) | KVSK Lommel | 2 | 29 | 0 | 0 | – |
|---|