Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 2 Tr € (3 thg 8, 2020)
Cập nhật:
Anastasios Chatzigiovanis đang thi đấu cho OFI Crete. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Hy Lạp, Tuổi: 29, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 750 N €. Anastasios Chatzigiovanis mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Anastasios Chatzigiovanis ra sân là OFI Crete vs Asteras Aktor, với 58 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 20 tháng 9, 2026.
OFI Crete: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của OFI Crete ở mùa giải 2026/2027, Anastasios Chatzigiovanis thi đấu 78 phút và đá chính 1 trận.
OFI Crete: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Omonia Nicosia: 14 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Asteras Aktor: 12 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Panathinaikos: 152 trận, 16 bàn, 13 kiến tạo
Eyüpspor: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Ankaragücü: 71 trận, 7 bàn, 3 kiến tạo
Trang liên quan: OFI Crete, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Omonia Nicosia | 29 tuổi | 750 N € | |
| Omonia Nicosia | 28 tuổi | 800 N € | |
| Omonia Nicosia | 28 tuổi | 900 N € | |
| Omonia Nicosia | 28 tuổi | 1 Tr € | |
| Asteras Aktor | 27 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Eyüpspor | 27 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Eyüpspor | 27 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Ankaragücü | 27 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Ankaragücü | 26 tuổi | 2 Tr € | |
| Ankaragücü | 26 tuổi | 1,7 Tr € | |
| Ankaragücü | 26 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Ankaragücü | 26 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Ankaragücü | 25 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Ankaragücü | 25 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Panathinaikos | 25 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Panathinaikos | 24 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Panathinaikos | 23 tuổi | 2 Tr € | |
| Panathinaikos | 23 tuổi | 2 Tr € | |
| Panathinaikos | 22 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Panathinaikos | 22 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Panathinaikos | 21 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Panathinaikos | 21 tuổi | 1 Tr € | |
| Panathinaikos | 20 tuổi | 600 N € | |
| Panathinaikos | 20 tuổi | 600 N € | |
| Panathinaikos | 20 tuổi | 600 N € | |
| Panathinaikos | 19 tuổi | 300 N € | |
| Panathinaikos | 19 tuổi | 100 N € |
Anastasios Chatzigiovanis năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 31 tháng 5, 1997.
Vị trí: Tiền đạo.
Anastasios Chatzigiovanis đang thi đấu cho OFI Crete.
Chiều cao của Anastasios Chatzigiovanis: 175 cm.
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Hy Lạp.
Giá trị chuyển nhượng: 750 N €.
Anastasios Chatzigiovanis mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Anastasios Chatzigiovanis mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 191.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Super League (Hy Lạp) | OFI Crete | 2 | 78 | 0 | 0 | 6,3 |
| UEFA Europa League | Omonia Nicosia | 3 | 58 | 0 | 0 | 6,5 | |
| UEFA Champions League | Omonia Nicosia | 1 | 55 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2025-2026 | UEFA Europa Conference League | Omonia Nicosia | 10 | 279 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2024-2025 | Super League (Hy Lạp) | Asteras Aktor | 10 | 627 | 2 | 0 | 6,7 |
| Greek Cup | Asteras Aktor | 2 | 128 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| Panathinaikos |
| 2 |
| 32 |
| 0 |
| 0 |
| 6,1 |
| Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Eyüpspor | 4 | 53 | 0 | 0 | 6,5 |
| UEFA Nations League | Hy LạpĐội tuyển quốc gia | 2 | 112 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2024 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | Hy LạpĐội tuyển quốc gia | 2 | 32 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2023-2024 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Ankaragücü | 33 | 1.370 | 2 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Cup | Ankaragücü | 7 | 366 | 2 | 0 | 6,4 |
| 2022-2023 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Ankaragücü | 25 | 826 | 1 | 2 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Cup | Ankaragücü | 6 | 300 | 2 | 0 | 7,3 | |
| UEFA Nations League | Hy LạpĐội tuyển quốc gia | 4 | 93 | 0 | 0 | 6,5 | |
| European Championship qualification | Hy LạpĐội tuyển quốc gia | 1 | 4 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2022 | Giao hữu quốc tế | Hy LạpĐội tuyển quốc gia | 2 | 112 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2021-2022 | Super League (Hy Lạp) | Panathinaikos | 28 | 905 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Greek Cup | Panathinaikos | 4 | 252 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Panathinaikos | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Giao hữu quốc tế | Hy LạpĐội tuyển quốc gia | 2 | 38 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Super League (Hy Lạp) | Panathinaikos | 29 | 1.747 | 3 | 5 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Greek Cup | Panathinaikos | 1 | 65 | 0 | 0 | – | |
| UEFA Nations League | Hy LạpĐội tuyển quốc gia | 1 | 12 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Giao hữu quốc tế | Hy LạpĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2019-2020 | Super League (Hy Lạp) | Panathinaikos | 32 | 2.378 | 8 | 2 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Greek Cup | Panathinaikos | 4 | 267 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Super League (Hy Lạp) | Panathinaikos | 26 | 2.008 | 4 | 4 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Panathinaikos | 2 | 133 | 0 | 2 | 7,0 | |
| European U21 Championship qualification | Panathinaikos | 1 | 33 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | Super League (Hy Lạp) | Panathinaikos | 16 | 585 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| European U21 Championship qualification | Hy LạpĐội tuyển quốc gia | 1 | 26 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2016-2017 | Super League (Hy Lạp) | Panathinaikos | 6 | 228 | 0 | 0 | – |
|---|