Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 4 Tr € (17 thg 12, 2018)
Cập nhật:
Anastasios Donis đang thi đấu cho Radomiak Radom. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Hy Lạp, Tuổi: 30, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 500 N €. Anastasios Donis mùa giải 2025-2026: 14 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Anastasios Donis ra sân là Levadiakos vs Aris Thessaloniki, với 24 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 5 tháng 4, 2026.
Aris Thessaloniki: 14 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
APOEL Nicosia: 45 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Stade DE Reims: 37 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
VVV Venlo: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Stuttgart: 47 trận, 7 bàn, 5 kiến tạo
OGC Nice: 18 trận, 5 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Radomiak Radom, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Anastasios Donis năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 29 tháng 8, 1996.
Vị trí: Tiền đạo.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Aris Thessaloniki | 29 tuổi | 500 N € | |
| Aris Thessaloniki | 29 tuổi | 600 N € | |
| APOEL Nicosia | 28 tuổi | 650 N € | |
| APOEL Nicosia | 28 tuổi | 700 N € | |
| APOEL Nicosia | 27 tuổi | 600 N € | |
| APOEL Nicosia | 27 tuổi | 650 N € | |
| APOEL Nicosia | 27 tuổi | 700 N € | |
| APOEL Nicosia | 27 tuổi | 700 N € | |
| APOEL Nicosia | 26 tuổi | 750 N € | |
| APOEL Nicosia | 26 tuổi | 900 N € | |
| Reims | 25 tuổi | 1 Tr € | |
| Reims | 25 tuổi | 1 Tr € | |
| VVV Venlo | 24 tuổi | 1 Tr € | |
| VVV Venlo | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Reims | 24 tuổi | 2 Tr € | |
| Reims | 23 tuổi | 2 Tr € | |
| Reims | 23 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Reims | 23 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Stuttgart | 22 tuổi | 4 Tr € | |
| Stuttgart | 22 tuổi | 4 Tr € | |
| Stuttgart | 21 tuổi | 3 Tr € | |
| Stuttgart | 21 tuổi | 3 Tr € | |
| Stuttgart | 21 tuổi | 3 Tr € | |
| Nice | 20 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Nice | 20 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Nice | 20 tuổi | 900 N € | |
| Lugano | 19 tuổi | 650 N € | |
| Lugano | 19 tuổi | 300 N € | |
| Juventus | 18 tuổi | 300 N € | |
| Juventus U19 | 17 tuổi | 300 N € | |
| Juventus U19 | 17 tuổi | 200 N € |
Anastasios Donis đang thi đấu cho Radomiak Radom.
Chiều cao của Anastasios Donis: 178 cm.
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Hy Lạp.
Giá trị chuyển nhượng: 500 N €.
Anastasios Donis mùa giải 2025-2026: 14 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Anastasios Donis mùa giải 2025-2026: 14 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 494. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Super League (Hy Lạp) | Aris Thessaloniki | 12 | 459 | 1 | 0 | 6,6 |
| Greek Cup | Aris Thessaloniki | 2 | 35 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2024-2025 | UEFA Europa Conference League | APOEL Nicosia | 5 | 330 | 2 | 1 | 7,1 |
| UEFA Champions League | APOEL Nicosia | 4 | 73 | 0 | 0 | 6,6 | |
| UEFA Europa League | APOEL Nicosia | 2 | 157 | 1 | 0 | 6,9 | |
| 2023-2024 | Giải hạng Nhất Cộng hòa Síp | APOEL Nicosia | 20 | 629 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Giải hạng Nhất Cộng hòa Síp | APOEL Nicosia | 14 | 776 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2021-2022 | Ligue 1 | Stade DE Reims | 13 | 363 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Coupe de France | Stade DE Reims | 1 | 83 | 0 | 0 | – | |
| Championnat National 2 (Pháp) | HungaryĐội tuyển quốc gia | 2 | 92 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Eredivisie (Hà Lan) | VVV Venlo | 4 | 169 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Netherlands KNVB Cup | VVV Venlo | 1 | 66 | 0 | 0 | – | |
| Ligue 1 | Stade DE Reims | 3 | 96 | 0 | 0 | 6,2 | |
| UEFA Europa League | Stade DE Reims | 1 | 51 | 0 | 0 | – | |
| Eredivisie (Hà Lan) | HungaryĐội tuyển quốc gia | 1 | 14 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2020 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | Hy LạpĐội tuyển quốc gia | 2 | 76 | 1 | 0 | 7,6 |
|---|
| 2019-2020 | Ligue 1 | Stade DE Reims | 15 | 606 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| French Ligue Coupe | Stade DE Reims | 4 | 137 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2. Bundesliga (Đức) | Stuttgart | 1 | 4 | 0 | 0 | – | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | HungaryĐội tuyển quốc gia | 1 | 23 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2018-2019 | Bundesliga | Stuttgart | 24 | 958 | 5 | 2 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2. Bundesliga (Đức) | Stuttgart | 2 | 150 | 0 | 1 | 7,0 | |
| DFB Pokal | Stuttgart | 1 | 19 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Stuttgart | 1 | 16 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | HungaryĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 | |
| UEFA Nations League | HungaryĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2017-2018 | Bundesliga | Stuttgart | 18 | 950 | 2 | 2 | 6,8 |
|---|
| 2016-2017 | Ligue 1 | OGC Nice | 18 | 443 | 5 | 1 | 6,9 |
|---|
| 2015-2016 | Super League (Thụy Sĩ) | Lugano | 15 | 544 | 0 | 0 | – |
|---|