
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 25 Tr € (28 thg 5, 2026)
Cập nhật:
Anastasios Douvikas đang thi đấu cho Como. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Hy Lạp, Tuổi: 27, Chiều cao: 184 cm, Giá trị thị trường: 25 Tr €. Anastasios Douvikas mùa giải 2026-2027: 10 trận, 5 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Anastasios Douvikas ra sân là Feyenoord vs Como, với 30 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 14 tháng 10, 2026.
Como: 7 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Como ở mùa giải 2026/2027, Anastasios Douvikas thi đấu 451 phút và đá chính 6 trận.
Como: 67 trận, 23 bàn, 4 kiến tạo
Celta Vigo: 58 trận, 18 bàn, 4 kiến tạo
Utrecht: 77 trận, 31 bàn, 7 kiến tạo
Volos NPS: 30 trận, 10 bàn, 1 kiến tạo
Asteras Aktor: 45 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Como, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Anastasios Douvikas năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 2 tháng 8, 1999.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Como | 26 tuổi | 25 Tr € | |
| Como | 26 tuổi | 18 Tr € | |
| Como | 26 tuổi | 10 Tr € | |
| Como | 25 tuổi | 10 Tr € | |
| Como | 25 tuổi | 8 Tr € | |
| Celta | 25 tuổi | 5 Tr € | |
| Celta | 24 tuổi | 6 Tr € | |
| Celta | 24 tuổi | 6 Tr € | |
| Celta | 24 tuổi | 9 Tr € | |
| Celta | 24 tuổi | 12 Tr € | |
| Utrecht | 23 tuổi | 9 Tr € | |
| Utrecht | 23 tuổi | 6 Tr € | |
| Utrecht | 23 tuổi | 3 Tr € | |
| Utrecht | 22 tuổi | 2 Tr € | |
| Utrecht | 22 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Volos NPS | 21 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Volos NPS | 21 tuổi | 800 N € | |
| Volos NPS | 21 tuổi | 350 N € | |
| Asteras Aktor | 21 tuổi | 250 N € | |
| Asteras Aktor | 20 tuổi | 325 N € | |
| Asteras Aktor | 20 tuổi | 350 N € | |
| Asteras Aktor | 19 tuổi | 500 N € | |
| Asteras Aktor | 19 tuổi | 600 N € | |
| Asteras Aktor | 18 tuổi | 600 N € | |
| Asteras Aktor | 18 tuổi | 300 N € | |
| Asteras Aktor | 18 tuổi | 50 N € |
Vị trí: Tiền đạo.
Anastasios Douvikas đang thi đấu cho Como.
Chiều cao của Anastasios Douvikas: 184 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Hy Lạp.
Giá trị chuyển nhượng: 25 Tr €.
Anastasios Douvikas mùa giải 2026-2027: 10 trận, 5 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Anastasios Douvikas mùa giải 2026-2027: 10 trận, 5 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 525.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Serie A | Como | 6 | 407 | 2 | 0 | 6,9 |
| Champions League | Como | 2 | 95 | 2 | 0 | 7,4 | |
| Nations League | Hy LạpĐội tuyển quốc gia | 2 | 23 | 1 | 0 | 7,1 | |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Como | 2 | 158 | 0 | 0 | 6,1 |
| Giao hữu quốc tế | Hy LạpĐội tuyển quốc gia | 2 | 116 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2025-2026 | Serie A | Como | 38 | 2.278 | 14 | 1 | 7,0 |
| Cúp Quốc gia Ý |
| Como |
| 6 |
| 250 |
| 3 |
| 1 |
| 7,1 |
| 2024-2025 | Serie A | Como | 13 | 578 | 2 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | Celta Vigo | 20 | 692 | 3 | 1 | 6,6 | |
| Cúp Nhà vua | Celta Vigo | 1 | 90 | 2 | 0 | 8,7 | |
| Nations League | Hy LạpĐội tuyển quốc gia | 1 | 17 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2023-2024 | La Liga | Celta Vigo | 32 | 886 | 7 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Celta Vigo | 5 | 448 | 6 | 2 | 7,7 | |
| Eredivisie (Hà Lan) | Utrecht | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Giao hữu quốc tế | Hy LạpĐội tuyển quốc gia | 1 | 29 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022-2023 | Eredivisie (Hà Lan) | Utrecht | 34 | 2.339 | 20 | 4 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Utrecht | 4 | 390 | 2 | 0 | 7,1 | |
| Nations League | Hy LạpĐội tuyển quốc gia | 4 | 125 | 0 | 1 | 6,4 |
| 2022 | Vòng loại World Championship (châu Âu) | Hy LạpĐội tuyển quốc gia | 3 | 174 | 1 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | Hy LạpĐội tuyển quốc gia | 2 | 25 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2021-2022 | Eredivisie (Hà Lan) | Utrecht | 36 | 2.511 | 9 | 3 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Utrecht | 1 | 19 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | Hy LạpĐội tuyển quốc gia | 3 | 113 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | Hy LạpĐội tuyển quốc gia | 2 | 86 | 0 | 1 | 6,9 |
| 2020-2021 | Super League (Hy Lạp) | Volos NPS | 30 | 2.590 | 10 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | Hy LạpĐội tuyển quốc gia | 1 | 44 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Super League (Hy Lạp) | Asteras Aktor | 3 | 72 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại U21 châu Âu | Hy LạpĐội tuyển quốc gia | 2 | 72 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Super League (Hy Lạp) | Asteras Aktor | 18 | 257 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp quốc gia Hy Lạp | Asteras Aktor | 4 | 104 | 0 | 0 | – | |
| Europa League | Asteras Aktor | 1 | 33 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | Hy LạpĐội tuyển quốc gia | 1 | 16 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | Super League (Hy Lạp) | Asteras Aktor | 19 | 469 | 2 | 0 | 6,6 |
|---|