Cập nhật:
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Hy Lạp, Tuổi: 36, Chiều cao: 186 cm. Anastasios Karamanos mùa giải 2022-2023: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Anastasios Karamanos ra sân là Lamia vs Atromitos Athens, với 1 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 22 tháng 4, 2023.
Lamia: 125 trận, 7 bàn, 7 kiến tạo
Feirense: 44 trận, 6 bàn, 1 kiến tạo
Rio Ave: 8 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Panionios GSS: 23 trận, 5 bàn, 0 kiến tạo
Atromitos Athens: 28 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Anastasios Karamanos năm nay 36 tuổi. Ngày sinh: 21 tháng 9, 1990.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Anastasios Karamanos: 186 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Hy Lạp.
Anastasios Karamanos mùa giải 2022-2023: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Anastasios Karamanos mùa giải 2022-2023: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 177. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | Super League (Hy Lạp) | Lamia | 9 | 170 | 0 | 0 | 6,3 |
| Cúp quốc gia Hy Lạp | Lamia | 1 | 7 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 | Super League (Hy Lạp) | Lamia | 24 | 1.709 | 1 | 2 | 6,4 |
| Cúp quốc gia Hy Lạp | Lamia | 3 | 211 | 0 | 0 | – | |
| 2020-2021 | Super League (Hy Lạp) | Lamia | 30 | 2.335 | 2 | 3 | 6,3 |
| 2019-2020 | Super League (Hy Lạp) | Lamia | 30 | 2.314 | 1 | 1 | – |
| 2018-2019 |
| Super League (Hy Lạp) |
| Lamia |
| 26 |
| 2.002 |
| 3 |
| 1 |
| 6,6 |
| Cúp quốc gia Hy Lạp | Lamia | 2 | 94 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Feirense | 12 | 326 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Rio Ave | 8 | 253 | 0 | 1 | 6,5 |
| 2016-2017 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Feirense | 32 | 2.396 | 6 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2015-2016 | Super League (Hy Lạp) | Panionios GSS | 23 | 1.540 | 5 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2014-2015 | Super League (Hy Lạp) | Atromitos Athens | 13 | 650 | 1 | 1 | – |
|---|
| 2013-2014 | Super League (Hy Lạp) | Atromitos Athens | 2 | 129 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Super League (Hy Lạp) | Atromitos Athens | 5 | 147 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Super League (Hy Lạp) | Atromitos Athens | 8 | 420 | 0 | 0 | – |
|---|