Quảng cáo
Cao nhất: 75 N € (27 thg 5, 2018)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Hougang United | 34 tuổi | 10 N € | |
| Hougang United | 34 tuổi | 25 N € | |
| Hougang United | 33 tuổi | 50 N € | |
| Hougang United | 33 tuổi | 50 N € | |
| Hougang United | 33 tuổi | 50 N € | |
| Hougang United | 32 tuổi | 75 N € | |
| Hougang United | 31 tuổi | 75 N € | |
| Hougang United | 31 tuổi | 75 N € | |
Cập nhật:
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Singapore, Tuổi: 35, Chiều cao: 180 cm. Anders Aplin mùa giải 2023-2024: 5 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Anders Aplin ra sân là XM Hai Phong vs Hougang United, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 14 tháng 12, 2023.
Hougang United: 18 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Anders Aplin năm nay 35 tuổi. Ngày sinh: 21 tháng 6, 1991.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Anders Aplin: 180 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Singapore.
Anders Aplin mùa giải 2023-2024: 5 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Hougang United |
| 31 tuổi |
| 50 N € |
| Hougang United | 30 tuổi | 50 N € |
| Hougang United | 29 tuổi | 50 N € |
| Hougang United | 29 tuổi | 75 N € |
| Geylang United | 28 tuổi | 75 N € |
| Geylang United | 26 tuổi | 75 N € |
| Geylang United | 25 tuổi | 50 N € |
Anders Aplin mùa giải 2023-2024: 5 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 444. Điểm đánh giá trung bình: 6,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | AFC Cup | Hougang United | 5 | 444 | 0 | 1 | 6,1 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Singapore | Hougang United | 4 | 80 | 0 | 0 | – |
| 2022 | AFC Cup | Hougang United | 3 | 270 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Singapore | Hougang United | 2 | 101 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Singapore | Hougang United | 2 | 18 | 0 | 0 | – |
| 2020 | AFC Cup | Hougang United | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | AFC Cup | Hougang United | 1 | 90 | 0 | 0 | – |