Quảng cáo
Anders Hiim đang thi đấu cho Sarpsborg 08. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Na Uy, Tuổi: 24, Chiều cao: 174 cm, Giá trị thị trường: 900 N €. 2026: 24 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Sarpsborg 08 vs Kristiansund (1 tháng 11, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 900 N € (27 thg 5, 2026)
Sarpsborg 08: 25 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Sarpsborg 08 ở mùa giải 2026, Anders Hiim thi đấu 2022 phút và đá chính 22 trận.
Trang liên quan: Sarpsborg 08, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Anders Hiim năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 13 tháng 9, 2002.
Vị trí: Hậu vệ.
Anders Hiim đang thi đấu cho Sarpsborg 08.
Chiều cao của Anders Hiim: 174 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Na Uy.
Giá trị chuyển nhượng: 900 N €.
Anders Hiim mùa giải 2026: 24 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Sarpsborg 08 | 23 tuổi | 900 N € | |
| Sarpsborg 08 | 23 tuổi | 700 N € | |
| Sarpsborg 08 | 22 tuổi | 750 N € | |
| Sarpsborg 08 | 22 tuổi | 800 N € | |
| Sarpsborg 08 | 21 tuổi | 800 N € | |
| Sarpsborg 08 | 21 tuổi | 500 N € | |
| Sarpsborg 08 | 21 tuổi | 450 N € | |
| Sarpsborg 08 | 20 tuổi | 400 N € | |
| Sandnes Ulf | 20 tuổi | 350 N € | |
| Sandnes Ulf | 20 tuổi | 300 N € | |
| Sandnes Ulf | 19 tuổi | 100 N € |
Anders Hiim mùa giải 2026: 24 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.932. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Eliteserien (Na Uy) | Sarpsborg 08 | 24 | 1.932 | 2 | 0 | 6,4 |
| 2025-2026 | Eliteserien (Na Uy) | Sarpsborg 08 | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2025 | Eliteserien (Na Uy) | Sarpsborg 08 | 10 | 282 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2024-2025 | Eliteserien (Na Uy) | Sarpsborg 08 | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2024 | Eliteserien (Na Uy) | Sarpsborg 08 | 20 | 1.672 | 0 | 3 | 6,4 |
| 2023 | Eliteserien (Na Uy) | Sarpsborg 08 | 9 | 407 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022-2023 | 1. divisjon (Na Uy) | Sandnes Ulf |
| 7 |
| 283 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2021-2022 | 1. divisjon (Na Uy) | Sandnes Ulf | 4 | 296 | 0 | 0 | – |
|---|