Quảng cáo
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Slovenia, Tuổi: 37, Chiều cao: 185 cm. 2022-2023: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Monza vs Triestina (30 tháng 9, 2020).
Cập nhật:
Không có dữ liệu
Cao nhất: 600 N € (9 thg 5, 2015)
Heart of Midlothian: 13 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Triestina: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Voluntari: 21 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
New York City: 5 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Pas Giannina: 30 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Andraž Struna năm nay 37 tuổi. Ngày sinh: 23 tháng 4, 1989.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Andraž Struna: 185 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Slovenia.
Andraž Struna mùa giải 2022-2023: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Tabor Sezana | 34 tuổi | 50 N € | |
| Tabor Sezana | 33 tuổi | 50 N € | |
| Triestina | 32 tuổi | 250 N € | |
| Triestina | 31 tuổi | 250 N € | |
| Voluntari | 31 tuổi | 350 N € | |
| Voluntari | 30 tuổi | 300 N € | |
| Voluntari | 30 tuổi | 350 N € | |
| Free Player | 30 tuổi | 500 N € | |
| Anorthosis Famagusta | 29 tuổi | 600 N € | |
| Anorthosis Famagusta | 29 tuổi | 600 N € | |
| New York City | 28 tuổi | 500 N € | |
| Heart of Midlothian | 27 tuổi | 500 N € | |
| Pas Giannina | 27 tuổi | 600 N € | |
| Pas Giannina | 26 tuổi | 600 N € | |
| Pas Giannina | 26 tuổi | 600 N € | |
| Pas Giannina | 25 tuổi | 550 N € | |
| Pas Giannina | 24 tuổi | 450 N € | |
| Pas Giannina | 24 tuổi | 350 N € | |
| Cracovia Krakow | 24 tuổi | 300 N € | |
| Cracovia Krakow | 23 tuổi | 350 N € | |
| Cracovia Krakow | 21 tuổi | 325 N € | |
| Koper | 21 tuổi | 250 N € | |
| Koper | 21 tuổi | 200 N € | |
| Koper | 20 tuổi | 75 N € | |
| Koper | 20 tuổi | 250 N € | |
| Koper | 20 tuổi | 100 N € | |
| Koper | 18 tuổi | 50 N € |
Andraž Struna mùa giải 2022-2023: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 49.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | 1. SNL (Slovenia) | Heart of Midlothian | 3 | 49 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Serie C (Ý) | Heart of Midlothian | 3 | 97 | 0 | 0 | – |
| Giao hữu CLB quốc tế | Heart of Midlothian | 1 | 41 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Cúp Quốc gia Ý | Triestina | 1 | 88 | 0 | 0 | – | |
| SuperLiga (Romania) | Voluntari | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| 2019-2020 | SuperLiga (Romania) | Voluntari | 20 | 1.614 | 1 | 2 | – |
| 2018-2019 |
| Heart of Midlothian |
| 2 |
| 98 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2017-2018 | Major League Soccer (MLS) | Heart of Midlothian | 1 | 82 | 1 | 0 | 7,7 |
|---|
| 2017 | Major League Soccer (MLS) | New York City | 5 | 322 | 0 | 1 | 6,8 |
|---|
| 2016-2017 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Heart of Midlothian | 3 | 270 | 0 | 1 | 6,2 |
|---|
| 2015-2016 | Super League (Hy Lạp) | Pas Giannina | 16 | 1.374 | 0 | 0 | 5,6 |
|---|
| 2014-2015 | Super League (Hy Lạp) | Pas Giannina | 10 | 840 | 0 | 1 | 6,3 |
|---|
| 2013-2014 | Super League (Hy Lạp) | Pas Giannina | 4 | 79 | 0 | 0 | – |
|---|