Không có dữ liệu
Cao nhất: 8,5 Tr € (23 thg 2, 2016)
Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Bồ Đào Nha, Tuổi: 37, Chiều cao: 174 cm. André André mùa giải 2024-2025: 28 trận, 2 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà André André ra sân là Mafra vs Leixoes, với 77 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 4 tháng 5, 2025.
Leixoes: 28 trận, 2 bàn, 3 kiến tạo
Vitoria Guimaraes: 153 trận, 19 bàn, 9 kiến tạo
Al Ittihad: 14 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Porto: 69 trận, 3 bàn, 6 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
André André năm nay 37 tuổi. Ngày sinh: 26 tháng 8, 1989.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của André André: 174 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Bồ Đào Nha.
André André mùa giải 2024-2025: 28 trận, 2 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Leixoes | 35 tuổi | 100 N € | |
| Leixoes | 35 tuổi | 100 N € | |
| Vitoria Guimaraes | 34 tuổi | 200 N € | |
| Vitoria Guimaraes | 34 tuổi | 250 N € | |
| Vitoria Guimaraes | 33 tuổi | 400 N € | |
| Vitoria Guimaraes | 33 tuổi | 800 N € | |
| Vitoria Guimaraes | 33 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Vitoria Guimaraes | 32 tuổi | 2 Tr € | |
| Vitoria Guimaraes | 32 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Vitoria Guimaraes | 31 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Vitoria Guimaraes | 31 tuổi | 2,8 Tr € | |
| Vitoria Guimaraes | 30 tuổi | 2,8 Tr € | |
| Vitoria Guimaraes | 30 tuổi | 2,8 Tr € | |
| Vitoria Guimaraes | 30 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Vitoria Guimaraes | 29 tuổi | 4 Tr € | |
| Vitoria Guimaraes | 29 tuổi | 5 Tr € | |
| Porto | 28 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Porto | 28 tuổi | 5 Tr € | |
| Porto | 27 tuổi | 6,5 Tr € | |
| Porto | 27 tuổi | 6,5 Tr € | |
| Porto | 27 tuổi | 7 Tr € | |
| Porto | 26 tuổi | 8 Tr € | |
| Porto | 26 tuổi | 8,5 Tr € | |
| Porto | 25 tuổi | 5,5 Tr € | |
| Vitoria Guimaraes | 25 tuổi | 4 Tr € | |
| Vitoria Guimaraes | 24 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Vitoria Guimaraes | 24 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Vitoria Guimaraes | 23 tuổi | 1,4 Tr € | |
| Vitoria Guimaraes | 23 tuổi | 700 N € | |
| Varzim | 21 tuổi | 150 N € | |
| Varzim | 20 tuổi | 200 N € | |
| Varzim | 20 tuổi | 200 N € | |
| Varzim | 19 tuổi | 200 N € | |
| Varzim | 19 tuổi | 50 N € |
André André mùa giải 2024-2025: 28 trận, 2 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.961. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Leixoes | 27 | 1.877 | 2 | 3 | 6,5 |
| Portuguese Cup | Leixoes | 1 | 84 | 0 | 0 | – | |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Vitoria Guimaraes | 19 | 671 | 0 | 3 | 6,5 |
| Portuguese Cup | Vitoria Guimaraes | 1 | 21 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Portuguese League Cup | Vitoria Guimaraes | 1 | 71 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Vitoria Guimaraes | 20 | 1.361 | 1 | 0 |
| 6,6 |
| Portuguese Cup | Vitoria Guimaraes | 2 | 124 | 1 | 0 | – |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al Ittihad | 12 | 1.027 | 0 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Saudi Arabia Kings Cup | Al Ittihad | 2 | 172 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Vitoria Guimaraes | 14 | 941 | 1 | 0 | 6,7 | |
| Portuguese League Cup | Vitoria Guimaraes | 3 | 156 | 0 | 0 | – | |
| Portuguese Cup | Vitoria Guimaraes | 1 | 31 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Vitoria Guimaraes | 32 | 2.618 | 6 | 3 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Portuguese League Cup | Vitoria Guimaraes | 1 | 62 | 0 | 0 | – | |
| Portuguese Cup | Vitoria Guimaraes | 1 | 55 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Vitoria Guimaraes | 16 | 1.221 | 3 | 1 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Portuguese League Cup | Vitoria Guimaraes | 1 | 71 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Vitoria Guimaraes | 16 | 1.251 | 6 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Portuguese Cup | Vitoria Guimaraes | 1 | 45 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Porto | 13 | 330 | 0 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions League | Porto | 4 | 226 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2016-2017 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Porto | 25 | 1.766 | 1 | 2 | 6,8 |
|---|
| 2015-2016 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Porto | 27 | 1.880 | 2 | 3 | 6,8 |
|---|
| 2014-2015 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Vitoria Guimaraes | 4 | 327 | 1 | 1 | 6,5 |
|---|
| 2013-2014 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Vitoria Guimaraes | 6 | 241 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Vitoria Guimaraes | 14 | 785 | 0 | 0 | – |
|---|