Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 700 N € (19 thg 12, 2024)
Cập nhật:
André Boman đang thi đấu cho Halmstads. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Thụy Điển, Tuổi: 24, Chiều cao: 183 cm, Giá trị thị trường: 600 N €. André Boman mùa giải 2026: 20 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà André Boman ra sân là Elfsborg vs Halmstads, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 13 tháng 10, 2026.
Halmstads: 22 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Halmstads ở mùa giải 2026, André Boman thi đấu 1924 phút và đá chính 22 trận.
Halmstads: 55 trận, 0 bàn, 3 kiến tạo
Elfsborg: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Varbergs BoIS: 41 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Halmstads, Tỷ số bóng đá trực tuyến
André Boman năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 15 tháng 11, 2001.
Vị trí: Hậu vệ.
André Boman đang thi đấu cho Halmstads.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Halmstads | 24 tuổi | 600 N € | |
| Halmstads | 24 tuổi | 650 N € | |
| Halmstads | 24 tuổi | 650 N € | |
| Halmstads | 23 tuổi | 650 N € | |
| Elfsborg | 23 tuổi | 700 N € | |
| Halmstads | 22 tuổi | 450 N € | |
| Elfsborg | 22 tuổi | 350 N € | |
| Elfsborg | 22 tuổi | 350 N € | |
| Elfsborg | 21 tuổi | 350 N € | |
| Varbergs BoIS | 21 tuổi | 400 N € | |
| Varbergs BoIS | 20 tuổi | 300 N € | |
| Varbergs BoIS | 20 tuổi | 100 N € | |
| Varbergs BoIS | 19 tuổi | 50 N € |
Chiều cao của André Boman: 183 cm.
Quốc tịch: Thụy Điển.
Giá trị chuyển nhượng: 600 N €.
André Boman mùa giải 2026: 20 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
André Boman mùa giải 2026: 20 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.744. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Halmstads | 20 | 1.744 | 0 | 1 | 6,5 |
| 2025-2026 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Halmstads | 8 | 708 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2025 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Halmstads | 8 | 510 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2024-2025 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Halmstads | 6 | 492 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2024 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Halmstads | 12 | 1.065 | 0 | 2 | 6,4 |
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Elfsborg | 3 | 170 | 0 | 0 |
| 6,8 |
| 2023-2024 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Halmstads | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Elfsborg | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Sweden Cup | Elfsborg | 1 | 7 | 0 | 0 | – |
| 2023 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Elfsborg | 5 | 155 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2022-2023 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Elfsborg | 2 | 10 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superettan (Thụy Điển) | Varbergs BoIS | 2 | 179 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Giao hữu quốc tế | Varbergs BoIS | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,5 | |
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Varbergs BoIS | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2022 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Varbergs BoIS | 24 | 1.700 | 0 | 2 | 6,3 |
|---|
| 2021-2022 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Varbergs BoIS | 3 | 199 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2021 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Varbergs BoIS | 3 | 154 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2020-2021 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Varbergs BoIS | 3 | 79 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2020 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Varbergs BoIS | 2 | 22 | 0 | 0 | 5,8 |
|---|
| 2019-2020 | Superettan (Thụy Điển) | Varbergs BoIS | 1 | 5 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | Superettan (Thụy Điển) | Varbergs BoIS | 1 | 12 | 0 | 0 | – |
|---|