Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 700 N € (30 thg 5, 2022)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Al-Adalah | 31 tuổi | 150 N € | |
| Al-Adalah | 30 tuổi | 150 N € | |
| Alverca | 30 tuổi | 150 N € | |
| Free Player | 29 tuổi | 350 N € | |
| Esperance Sportive de Tunis | 29 tuổi | 400 N € | |
| Arouca | 28 tuổi | 500 N € | |
| Al Batin | 28 tuổi | 650 N € | |
Cập nhật:
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Congo - Kinshasa, Tuổi: 31, Chiều cao: 173 cm.
Al-Adalah: 24 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Alverca: 8 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Esperance Sportive de Tunis: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Arouca: 108 trận, 10 bàn, 6 kiến tạo
Al-Batin: 17 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Kaisar Kyzylorda: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Andre Bukia năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 3 tháng 3, 1995.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Andre Bukia: 173 cm.
| Arouca |
| 27 tuổi |
| 700 N € |
| Arouca | 27 tuổi | 700 N € |
| Arouca | 26 tuổi | 600 N € |
| Arouca | 26 tuổi | 375 N € |
| Arouca | 25 tuổi | 275 N € |
| Kaisar Kyzylorda | 24 tuổi | 300 N € |
| Arouca | 24 tuổi | 275 N € |
| Arouca | 23 tuổi | 275 N € |
| Arouca | 23 tuổi | 400 N € |
| Arouca | 22 tuổi | 275 N € |
| Arouca | 22 tuổi | 200 N € |
| Boavista | 22 tuổi | 300 N € |
| Boavista | 21 tuổi | 300 N € |
| Boavista | 21 tuổi | 150 N € |
| Boavista | 20 tuổi | 150 N € |
| Boavista | 20 tuổi | 50 N € |
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Congo - Kinshasa.
Andre Bukia mùa giải 2025-2026: 24 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.493. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Giải hạng Nhất Ả Rập Xê Út | Al-Adalah | 24 | 1.493 | 2 | 1 | 6,6 |
| 2024-2025 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Alverca | 8 | 131 | 1 | 0 | 6,7 |
| 2023-2024 | CAF Champions League | Esperance Sportive de Tunis | 5 | 240 | 0 | 0 | 6,6 |
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Arouca | 10 | 147 | 1 | 1 | 6,5 | |
| Portuguese Cup | Arouca | 2 | 55 | 0 | 0 | 6,2 |
| UEFA Europa Conference League | Arouca | 1 | 16 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al-Batin | 16 | 1.298 | 1 | 2 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Saudi Arabia Kings Cup | Al-Batin | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Arouca | 14 | 1.040 | 2 | 0 | 6,6 | |
| Portuguese League Cup | Arouca | 5 | 322 | 1 | 1 | 6,7 | |
| Portuguese Cup | Arouca | 2 | 54 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Arouca | 32 | 2.584 | 4 | 2 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Portuguese Cup | Arouca | 1 | 44 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Arouca | 30 | 1.949 | 2 | 2 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Arouca | 2 | 150 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Kazakhstan (Premier League) | Kaisar Kyzylorda | 6 | 244 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | Giải VĐQG Kazakhstan (Premier League) | Kaisar Kyzylorda | 3 | 77 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Arouca | 9 | 564 | 0 | 0 | – |
| 2016-2017 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Boavista | 16 | 699 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2015-2016 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Boavista | 6 | 264 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|