Quảng cáo
André Carrillo đang thi đấu cho Corinthians. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Peru, Tuổi: 35, Chiều cao: 182 cm, Giá trị thị trường: 800 N €. 2026: 44 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Palmeiras - SP vs Corinthians - SP (12 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 12 Tr € (30 thg 6, 2015)
Corinthians - SP: 22 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Corinthians - SP ở mùa giải 2026, André Carrillo thi đấu 1118 phút và đá chính 13 trận.
Corinthians - SP: 113 trận, 4 bàn, 5 kiến tạo
Al-Qadsiah: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Al-Hilal: 175 trận, 25 bàn, 30 kiến tạo
Watford: 28 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Benfica: 20 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Sporting: 84 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Corinthians, Tỷ số bóng đá trực tuyến
André Carrillo năm nay 35 tuổi. Ngày sinh: 14 tháng 6, 1991.
Vị trí: Tiền vệ.
André Carrillo đang thi đấu cho Corinthians.
Chiều cao của André Carrillo: 182 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Corinthians | 34 tuổi | 800 N € | |
| Corinthians | 34 tuổi | 900 N € | |
| Corinthians | 33 tuổi | 1 Tr € | |
| Corinthians | 33 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Al Qadsiah | 32 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Al Qadsiah | 32 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Al Qadsiah | 32 tuổi | 2 Tr € | |
| Al Hilal | 31 tuổi | 2,2 Tr € | |
| Al Hilal | 31 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Al Hilal | 31 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Al Hilal | 30 tuổi | 5 Tr € | |
| Al Hilal | 30 tuổi | 6 Tr € | |
| Al Hilal | 29 tuổi | 9 Tr € | |
| Al Hilal | 29 tuổi | 8,5 Tr € | |
| Al Hilal | 29 tuổi | 8 Tr € | |
| Al Hilal | 28 tuổi | 6,5 Tr € | |
| Al Hilal | 28 tuổi | 8 Tr € | |
| Al Hilal | 27 tuổi | 7 Tr € | |
| Al Hilal | 27 tuổi | 6 Tr € | |
| Watford | 26 tuổi | 6 Tr € | |
| Watford | 26 tuổi | 6 Tr € | |
| Benfica | 26 tuổi | 6 Tr € | |
| Benfica | 25 tuổi | 7 Tr € | |
| Benfica | 25 tuổi | 8 Tr € | |
| Benfica | 25 tuổi | 10 Tr € | |
| SCP | 24 tuổi | 10 Tr € | |
| SCP | 24 tuổi | 12 Tr € | |
| SCP | 23 tuổi | 8 Tr € | |
| SCP | 23 tuổi | 4,5 Tr € | |
| SCP | 22 tuổi | 5 Tr € | |
| SCP | 21 tuổi | 5,5 Tr € | |
| SCP | 20 tuổi | 3,7 Tr € | |
| SCP | 20 tuổi | 1,1 Tr € | |
| Alianza Lima | 19 tuổi | 400 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Peru.
Giá trị chuyển nhượng: 800 N €.
André Carrillo mùa giải 2026: 44 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
André Carrillo mùa giải 2026: 44 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.087.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Serie A (Brazil) | Corinthians - SP | 20 | 949 | 0 | 1 | 6,6 |
| Copa Libertadores | Corinthians - SP | 8 | 288 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Corinthians - SP | 3 | 183 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Corinthians - SP | 2 | 13 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Siêu cúp Brazil | Corinthians - SP | 1 | 61 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Vòng loại World Championship (CONMEBOL) | PeruĐội tuyển quốc gia | 6 | 408 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Giao hữu quốc tế |
| 4 |
| 185 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| 2025-2026 | Serie A (Brazil) | Corinthians - SP | 7 | 375 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Corinthians - SP | 3 | 111 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Corinthians - SP | 2 | 64 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Copa Libertadores | Corinthians - SP | 1 | 14 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Giao hữu quốc tế | PeruĐội tuyển quốc gia | 1 | 68 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2025 | Serie A (Brazil) | Corinthians - SP | 17 | 1.009 | 1 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Corinthians - SP | 7 | 398 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Corinthians - SP | 4 | 146 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Copa Libertadores | Corinthians - SP | 2 | 162 | 2 | 0 | 8,2 | |
| Copa Sudamericana | Corinthians - SP | 1 | 28 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2024-2025 | Serie A (Brazil) | Corinthians - SP | 9 | 539 | 0 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | Corinthians - SP | 5 | 337 | 0 | 1 | 7,1 | |
| Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Corinthians - SP | 5 | 323 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Corinthians - SP | 2 | 86 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Copa Libertadores | Corinthians - SP | 2 | 124 | 0 | 1 | 6,7 | |
| Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al-Qadsiah | 1 | 13 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Vòng loại World Championship (CONMEBOL) | PeruĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2024 | Serie A (Brazil) | Corinthians - SP | 7 | 354 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | Corinthians - SP | 4 | 211 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Corinthians - SP | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2023-2024 | Cúp CLB Ả Rập (UAFA) | Al-Hilal | 2 | 18 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | PeruĐội tuyển quốc gia | 2 | 55 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Copa America | PeruĐội tuyển quốc gia | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Vòng loại World Championship (CONMEBOL) | PeruĐội tuyển quốc gia | 1 | 22 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2023 | Cúp CLB Ả Rập (UAFA) | Al-Hilal | 3 | 113 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2022-2023 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al-Hilal | 30 | 2.170 | 1 | 5 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua Ả Rập Xê Út | Al-Hilal | 4 | 354 | 0 | 1 | 7,2 | |
| Club World Championship (cũ) | Al-Hilal | 2 | 121 | 0 | 0 | 6,5 | |
| AFC Champions League | Al-Hilal | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 | |
| Siêu cúp Ả Rập Xê Út | Al-Hilal | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Al-Hilal | 1 | 29 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Giao hữu quốc tế | PeruĐội tuyển quốc gia | 2 | 164 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022 | Club World Championship (cũ) | Al-Hilal | 1 | 75 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Championship (CONMEBOL) | PeruĐội tuyển quốc gia | 9 | 768 | 3 | 1 | 6,8 | |
| Giao hữu quốc tế | PeruĐội tuyển quốc gia | 1 | 31 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Play-off liên lục địa World Championship | PeruĐội tuyển quốc gia | 1 | 65 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al-Hilal | 22 | 1.449 | 4 | 2 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua Ả Rập Xê Út | Al-Hilal | 2 | 178 | 1 | 0 | 8,2 | |
| Club World Championship (cũ) | Al-Hilal | 2 | 54 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Siêu cúp Ả Rập Xê Út | Al-Hilal | 1 | 15 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại World Championship (CONMEBOL) | PeruĐội tuyển quốc gia | 5 | 421 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Giao hữu quốc tế | PeruĐội tuyển quốc gia | 1 | 67 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2021 | Club World Championship (cũ) | Al-Hilal | 1 | 15 | 1 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa America | PeruĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 1 | 0 | 8,0 |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al-Hilal | 35 | 2.409 | 7 | 7 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League | Al-Hilal | 9 | 563 | 1 | 0 | 6,9 | |
| Cúp Nhà vua Ả Rập Xê Út | Al-Hilal | 2 | 169 | 0 | 0 | – | |
| Siêu cúp Ả Rập Xê Út | Al-Hilal | 1 | 45 | 0 | 0 | – | |
| Copa America | PeruĐội tuyển quốc gia | 5 | 428 | 1 | 1 | 6,3 |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al-Hilal | 20 | 1.298 | 4 | 2 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League | Al-Hilal | 8 | 705 | 3 | 4 | 7,4 | |
| Cúp Nhà vua Ả Rập Xê Út | Al-Hilal | 2 | 209 | 0 | 1 | 8,4 | |
| Club World Championship (cũ) | Al-Hilal | 1 | 83 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | PeruĐội tuyển quốc gia | 3 | 201 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2019 | AFC Champions League | Al-Hilal | 2 | 172 | 0 | 1 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Club World Championship (cũ) | Al-Hilal | 1 | 90 | 0 | 1 | – | |
| Cúp Nhà vua Ả Rập Xê Út | Al-Hilal | 1 | 120 | 1 | 0 | 8,2 | |
| Copa America | PeruĐội tuyển quốc gia | 2 | 88 | 0 | 0 | 5,8 | |
| Giao hữu quốc tế | PeruĐội tuyển quốc gia | 1 | 18 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al-Hilal | 20 | 1.627 | 2 | 6 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa America | PeruĐội tuyển quốc gia | 2 | 146 | 0 | 2 | 7,2 | |
| Giao hữu quốc tế | PeruĐội tuyển quốc gia | 2 | 130 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2018 | Giải vô địch thế giới | PeruĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2017-2018 | Premier League | Watford | 28 | 1.536 | 1 | 2 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch thế giới | PeruĐội tuyển quốc gia | 2 | 169 | 1 | 0 | 7,6 |
| 2016-2017 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Benfica | 20 | 519 | 2 | 1 | 6,8 |
|---|
| 2015-2016 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Sporting | 4 | 339 | 1 | 1 | 6,8 |
|---|
| 2014-2015 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Sporting | 22 | 1.296 | 1 | 1 | 8,0 |
|---|
| 2013-2014 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Sporting | 21 | 1.018 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Sporting | 18 | 881 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Sporting | 19 | 853 | 0 | 0 | – |
|---|