Quảng cáo
André Duarte đang thi đấu cho FCSB. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Bồ Đào Nha, Tuổi: 29, Chiều cao: 195 cm, Giá trị thị trường: 700 N €. 2026-2027: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Club FCSB vs Rapid 1923 (25 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1,5 Tr € (3 thg 6, 2024)
FCSB: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của FCSB ở mùa giải 2026/2027, André Duarte thi đấu 841 phút và đá chính 10 trận.
FCSB: 26 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Ujpest: 39 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Osijek: 35 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
FCU 1948 Craiova: 41 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Estrela Amadora SAD: 23 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: FCSB, Tỷ số bóng đá trực tuyến
André Duarte năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 12 tháng 9, 1997.
Vị trí: Hậu vệ.
André Duarte đang thi đấu cho FCSB.
Chiều cao của André Duarte: 195 cm.
Chân thuận: Phải.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| FCSB | 28 tuổi | 700 N € | |
| Ujpest | 28 tuổi | 800 N € | |
| Ujpest | 27 tuổi | 1 Tr € | |
| Ujpest | 27 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Osijek | 26 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Osijek | 26 tuổi | 1 Tr € | |
| FCU 1948 Craiova | 25 tuổi | 900 N € | |
| FCU 1948 Craiova | 25 tuổi | 750 N € | |
| FCU 1948 Craiova | 25 tuổi | 600 N € | |
| FCU 1948 Craiova | 25 tuổi | 450 N € | |
| CFEA | 24 tuổi | 350 N € | |
| CFEA | 24 tuổi | 250 N € | |
| CFEA | 23 tuổi | 150 N € |
Quốc tịch: Bồ Đào Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 700 N €.
André Duarte mùa giải 2026-2027: 12 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
André Duarte mùa giải 2026-2027: 12 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.021. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | SuperLiga (Romania) | FCSB | 10 | 841 | 0 | 0 | 7,0 |
| Europa Conference League | FCSB | 2 | 180 | 0 | 0 | 5,8 | |
| 2025-2026 | SuperLiga (Romania) | FCSB | 14 | 1.120 | 0 | 0 | 6,6 |
| NB I (Hungary) | Ujpest | 9 | 732 | 0 | 1 | 6,8 | |
| 2024-2025 | NB I (Hungary) | Ujpest | 30 | 2.620 | 1 | 0 | 6,8 |
| Europa Conference League | Osijek | 3 | 162 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Giải bóng đá Croatia (Prva NL) |
| Osijek |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| 6,8 |
| 2023-2024 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Osijek | 30 | 2.595 | 0 | 1 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Croatia | Osijek | 1 | 4 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | SuperLiga (Romania) | FCU 1948 Craiova | 39 | 3.570 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2021-2022 | SuperLiga (Romania) | FCU 1948 Craiova | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Estrela Amadora SAD | 22 | 1.813 | 2 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Estrela Amadora SAD | 1 | 90 | 0 | 0 | – |