
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 3 Tr € (18 thg 3, 2026)
Cập nhật:
André Nogueira Gomes đang thi đấu cho Casa Pia. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Bồ Đào Nha, Tuổi: 21, Chiều cao: 182 cm, Giá trị thị trường: 2,5 Tr €.
Dữ liệu 2026/2027 hiện có của André Nogueira Gomes hiển thị số lần ra sân, bàn thắng và kiến tạo theo từng đội. Các số liệu mô tả mùa giải được ghi nhận, không phải toàn bộ sự nghiệp.
Casa Pia AC: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Dữ liệu sự nghiệp hiện có của André Nogueira Gomes cho thấy số lần ra sân ở câu lạc bộ và đóng góp tấn công. Liên kết câu lạc bộ mở hồ sơ đội.
Casa Pia: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Alverca: 25 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Benfica B: 59 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Benfica: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Benfica U19: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Casa Pia, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Casa Pia | 21 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Alverca | 21 tuổi | 3 Tr € | |
| Alverca | 21 tuổi | 3 Tr € | |
| Alverca | 21 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Benfica B | 20 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Benfica B | 20 tuổi | 2 Tr € | |
| Benfica B | 19 tuổi | 2 Tr € | |
| Benfica B | 19 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Benfica B | 18 tuổi | 2 Tr € | |
| Benfica B | 18 tuổi | 2 Tr € | |
| Benfica U23 | 18 tuổi | 200 N € | |
| Benfica U23 | 17 tuổi | 200 N € |
André Nogueira Gomes năm nay 21 tuổi. Ngày sinh: 20 tháng 10, 2004.
Vị trí: Thủ môn.
André Nogueira Gomes đang thi đấu cho Casa Pia.
Chiều cao của André Nogueira Gomes: 182 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Bồ Đào Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 2,5 Tr €.
André Nogueira Gomes mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 389. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Casa Pia | 5 | 389 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2025-2027 | European U21 Championship qualification | Bồ Đào Nha U21Đội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Alverca | 25 | 2.250 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2024-2025 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Benfica B | 31 | 2.790 | 0 | 1 | 6,9 |
| Portuguese Cup |
| Benfica |
| 1 |
| 11 |
| 0 |
| 0 |
| 6,8 |
| 2023-2024 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Benfica B | 15 | 1.350 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2022-2023 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Benfica B | 13 | 1.170 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Youth League | Benfica U19 | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2021-2022 | Youth League | Benfica U19 | 3 | 233 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|