Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 2 Tr € (27 thg 6, 2019)
Cập nhật:
Andre Green đang thi đấu cho Kerala Blasters. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 28, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 300 N €. Andre Green mùa giải 2026-2027: 1 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Andre Green ra sân là Inter Kashi vs Kerala Blasters, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 11 tháng 10, 2026.
Kerala Blasters: 1 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Kerala Blasters ở mùa giải 2026/2027, Andre Green thi đấu 90 phút và đá chính 1 trận.
Kerala Blasters: 1 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Rotherham United: 29 trận, 3 bàn, 4 kiến tạo
AVS Futebol SAD: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Panserraikos: 12 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Slovan Bratislava: 79 trận, 18 bàn, 6 kiến tạo
Sheffield Wednesday: 15 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Kerala Blasters, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| AVS Futebol SAD | 27 tuổi | 300 N € | |
| Panserraikos | 27 tuổi | 400 N € | |
| Rotherham United | 26 tuổi | 400 N € | |
| Rotherham United | 26 tuổi | 400 N € | |
| Rotherham United | 25 tuổi | 500 N € | |
| Rotherham United | 25 tuổi | 500 N € | |
| Slovan Bratislava | 24 tuổi | 800 N € | |
| Slovan Bratislava | 24 tuổi | 750 N € | |
| Slovan Bratislava | 23 tuổi | 800 N € | |
| Slovan Bratislava | 23 tuổi | 900 N € | |
| Sheffield Wednesday | 22 tuổi | 800 N € | |
| Sheffield Wednesday | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| Free Player | 22 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Charlton Athletic | 21 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Charlton Athletic | 21 tuổi | 2 Tr € | |
| Aston Villa | 20 tuổi | 2 Tr € | |
| Aston Villa | 19 tuổi | 1 Tr € | |
| Aston Villa | 19 tuổi | 1 Tr € | |
| Aston Villa | 18 tuổi | 500 N € | |
| Aston Villa | 18 tuổi | 500 N € |
Andre Green năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 26 tháng 7, 1998.
Vị trí: Tiền vệ.
Andre Green đang thi đấu cho Kerala Blasters.
Chiều cao của Andre Green: 180 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 300 N €.
Andre Green mùa giải 2026-2027: 1 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Andre Green mùa giải 2026-2027: 1 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 90. Điểm đánh giá trung bình: 8,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Indian Super League (Ấn Độ) | Kerala Blasters | 1 | 90 | 1 | 0 | 8,2 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Rotherham United | 3 | 117 | 0 | 0 | 6,3 |
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | AVS Futebol SAD | 2 | 78 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Super League (Hy Lạp) | Panserraikos | 12 | 665 | 0 | 1 | 6,1 | |
| 2024-2025 | League One (Anh) | Rotherham United | 13 | 683 | 3 | 4 | 6,9 |
| English Football League Trophy | Rotherham United | 3 | 184 |
| 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| 2023-2024 | Championship (Anh) | Rotherham United | 9 | 652 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Cup | Rotherham United | 1 | 68 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2022-2023 | Super liga (Slovakia) | Slovan Bratislava | 23 | 1.214 | 5 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | Slovan Bratislava | 7 | 288 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Slovak Cup | Slovan Bratislava | 4 | 219 | 0 | 0 | – | |
| UEFA Europa League | Slovan Bratislava | 2 | 210 | 2 | 0 | – |
| 2021-2022 | Super liga (Slovakia) | Slovan Bratislava | 28 | 1.553 | 6 | 4 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | Slovan Bratislava | 6 | 414 | 4 | 1 | 7,5 | |
| Slovak Cup | Slovan Bratislava | 5 | 249 | 0 | 0 | – | |
| UEFA Champions League | Slovan Bratislava | 3 | 117 | 0 | 0 | – | |
| UEFA Europa League | Slovan Bratislava | 1 | 85 | 1 | 0 | – | |
| League One (Anh) | Sheffield Wednesday | 2 | 134 | 0 | 0 | 6,3 | |
| English Football League Cup | Sheffield Wednesday | 1 | 75 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2020-2021 | Championship (Anh) | Sheffield Wednesday | 11 | 301 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Sheffield Wednesday | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2019-2020 | Championship (Anh) | Charlton Athletic | 13 | 756 | 2 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Charlton Athletic | 1 | 60 | 0 | 0 | – | |
| Championship (Anh) | Preston North End | 4 | 87 | 0 | 0 | 6,8 | |
| English Football League Cup | Preston North End | 2 | 141 | 1 | 0 | 7,1 |
| 2018-2019 | Championship (Anh) | Aston Villa | 21 | 939 | 1 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League One (Anh) | Aston Villa | 4 | 134 | 0 | 0 | – | |
| FA Cup | Aston Villa | 1 | 14 | 1 | 0 | 8,2 | |
| English Football League Cup | Aston Villa | 1 | 83 | 0 | 0 | 7,2 | |
| FA Cup | Portsmouth | 1 | 24 | 1 | 0 | 8,2 | |
| League One (Anh) | Charlton Athletic | 1 | 9 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | Championship (Anh) | Aston Villa | 5 | 250 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2016-2017 | Championship (Anh) | Aston Villa | 14 | 349 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2015-2016 | Premier League | Aston Villa | 2 | 57 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|