Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 250 N € (13 thg 12, 2023)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Feirense | 24 tuổi |
Cập nhật:
André Lopes đang thi đấu cho Feirense. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Bồ Đào Nha, Tuổi: 24, Chiều cao: 184 cm, Giá trị thị trường: 200 N €. André Lopes mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà André Lopes ra sân là Feirense vs Porto B, với 46 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 25 tháng 8, 2026.
Feirense: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Feirense ở mùa giải 2026/2027, André Lopes thi đấu 181 phút và đá chính 5 trận.
Feirense: 18 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Porto B: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Mafra: 20 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Belenenses SAD: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Feirense, Tỷ số bóng đá trực tuyến
André Lopes năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 2 tháng 11, 2001.
Vị trí: Hậu vệ.
| Zlín | 24 tuổi | 100 N € |
| Porto B | 23 tuổi | 150 N € |
| Porto B | 23 tuổi | 250 N € |
| Mafra | 22 tuổi | 250 N € |
| Mafra U23 | 22 tuổi | 250 N € |
| Mafra U23 | 21 tuổi | 50 N € |
André Lopes đang thi đấu cho Feirense.
Chiều cao của André Lopes: 184 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Bồ Đào Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 200 N €.
André Lopes mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
André Lopes mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 181.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Feirense | 3 | 181 | 0 | 0 | – |
| 2025-2026 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Feirense | 15 | 1.271 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2024-2025 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Porto B | 8 | 595 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023-2024 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Mafra | 19 | 885 | 0 | 1 | – |
| 2022-2023 | Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Mafra | 1 | 15 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Belenenses SAD |
| 1 |
| 51 |
| 0 |
| 0 |
| 5,4 |