Quảng cáo
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Bồ Đào Nha, Tuổi: 37, Chiều cao: 176 cm. 2024-2025: 27 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Oliveirense vs Maritimo (10 tháng 5, 2025).
Cập nhật:
Oliveirense: 43 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Grasshopper Club Zürich: 34 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Belenenses SAD: 55 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
Arouca: 35 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Universitatea Craiova: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Metz: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
André Santos năm nay 37 tuổi. Ngày sinh: 2 tháng 3, 1989.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của André Santos: 176 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Bồ Đào Nha.
André Santos mùa giải 2024-2025: 27 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
André Santos mùa giải 2024-2025: 27 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.757. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Oliveirense | 27 | 1.757 | 1 | 1 | 6,2 |
| 2023-2024 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Oliveirense | 14 | 602 | 0 | 0 | 6,4 |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Oliveirense | 1 | 13 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2022-2023 | Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Oliveirense | 1 | 45 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Super League (Thụy Sĩ) | Grasshopper Club Zürich | 8 | 83 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2020-2021 | Challenge League (Thụy Sĩ) | Grasshopper Club Zürich |
| 25 |
| 1.156 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Cúp Quốc gia Thụy Sĩ | Grasshopper Club Zürich | 1 | 69 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Belenenses SAD | 26 | 1.983 | 2 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Belenenses SAD | 1 | 11 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Belenenses SAD | 27 | 2.187 | 1 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Belenenses SAD | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | SuperLiga (Romania) | Arouca | 5 | 359 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga (Romania) | Universitatea Craiova | 1 | 68 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2016-2017 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Arouca | 30 | 2.541 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2015-2016 | Ligue 2 (Pháp) | Metz | 10 | 475 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2014-2015 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Vitoria Guimaraes | 3 | 149 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2013-2014 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Vitoria Guimaraes | 6 | 231 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | La Liga | Deportivo | 11 | 328 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Sporting | 10 | 260 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2010-2011 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Sporting | 7 | 563 | 0 | 0 | – |
|---|