Cao nhất: 1 Tr € (20 thg 8, 2017)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Chennaiyin | 33 tuổi | 325 N € | |
| Chennaiyin | 33 tuổi | 400 N € | |
| Apollon Limassol | 33 tuổi | 400 N € | |
| Apollon Limassol | 32 tuổi | 600 N € | |
| Apollon Limassol | 31 tuổi | 1 Tr € | |
| Apollon Limassol | 31 tuổi | 1 Tr € | |
| Apollon Limassol | 31 tuổi | 1 Tr € | |
| Boavista |
Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Malta, Tuổi: 40, Chiều cao: 178 cm. Andre Schembri mùa giải 2019-2020: 18 trận, 5 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Chennaiyin: 18 trận, 5 bàn, 3 kiến tạo
Apollon Limassol: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Boavista: 30 trận, 3 bàn, 3 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Andre Schembri năm nay 40 tuổi. Ngày sinh: 27 tháng 5, 1986.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Andre Schembri: 178 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Malta.
Andre Schembri mùa giải 2019-2020: 18 trận, 5 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 31 tuổi |
| 800 N € |
| Boavista | 30 tuổi | 900 N € |
| Boavista | 30 tuổi | 750 N € |
| Omonia Nicosia | 29 tuổi | 750 N € |
| Omonia Nicosia | 28 tuổi | 450 N € |
| Frankfurt | 28 tuổi | 500 N € |
| Frankfurt | 28 tuổi | 800 N € |
| Panionios | 25 tuổi | 800 N € |
| Panionios | 25 tuổi | 800 N € |
| Olympiakos Volou | 25 tuổi | 800 N € |
| Ferencvarosi TC | 25 tuổi | 600 N € |
| Ferencvarosi TC | 24 tuổi | 500 N € |
| Ferencvarosi TC | 24 tuổi | 300 N € |
| Carl Zeiss Jena | 23 tuổi | 350 N € |
| Carl Zeiss Jena | 22 tuổi | 300 N € |
| Carl Zeiss Jena | 22 tuổi | 275 N € |
| Eintracht Braunschweig | 21 tuổi | 300 N € |
| Marsaxlokk | 21 tuổi | 200 N € |
Andre Schembri mùa giải 2019-2020: 18 trận, 5 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.136. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2019-2020 | Indian Super League (Ấn Độ) | Chennaiyin | 18 | 1.136 | 5 | 3 | 6,8 |
| 2018-2019 | UEFA Europa League | Apollon Limassol | 5 | 328 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2017-2018 | UEFA Europa League | Apollon Limassol | 1 | 60 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2016-2017 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Boavista | 30 | 1.943 | 3 | 3 | 6,6 |