Quảng cáo
André Vásquez đang thi đấu cho Sport Boys. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Peru, Tuổi: 23, Chiều cao: 170 cm, Giá trị thị trường: 375 N €. 2026: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Los Chankas vs Cajamarca (12 tháng 9, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 425 N € (27 thg 5, 2024)
Los Chankas: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Los Chankas ở mùa giải 2026, André Vásquez thi đấu 319 phút và đá chính 2 trận.
Los Chankas: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sport Boys: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
UTC Cajamarca: 33 trận, 2 bàn, 3 kiến tạo
Cusco: 21 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
FBC Melgar: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Sport Boys, Tỷ số bóng đá trực tuyến
André Vásquez năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 30 tháng 1, 2003.
Vị trí: Tiền vệ.
André Vásquez đang thi đấu cho Sport Boys.
Chiều cao của André Vásquez: 170 cm.
Chân thuận: Phải.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Sport Boys | 23 tuổi | 375 N € | |
| UTC Cajamarca | 22 tuổi | 400 N € | |
| UTC Cajamarca | 22 tuổi | 400 N € | |
| Cusco | 21 tuổi | 400 N € | |
| Cusco | 21 tuổi | 425 N € | |
| FBC Melgar | 20 tuổi | 375 N € | |
| FBC Melgar | 20 tuổi | 400 N € | |
| Molinos El Pirata | 19 tuổi | 400 N € | |
| Molinos El Pirata | 19 tuổi | 300 N € | |
| Molinos El Pirata | 18 tuổi | 50 N € |
Quốc tịch: Peru.
Giá trị chuyển nhượng: 375 N €.
André Vásquez mùa giải 2026: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
André Vásquez mùa giải 2026: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 304.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Liga 1 (Peru) | Los Chankas | 5 | 198 | 0 | 0 | 6,2 |
| Liga 1 (Peru) | Sport Boys | 4 | 106 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2025-2026 | Liga 1 (Peru) | Sport Boys | 1 | 15 | 0 | 0 | 6,1 |
| Liga 1 (Peru) | UTC Cajamarca | 5 | 243 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2025 | Liga 1 (Peru) | UTC Cajamarca | 23 | 1.531 | 1 | 3 | 6,5 |
| 2024-2025 | Liga 1 (Peru) | UTC Cajamarca | 5 | 306 | 1 | 0 | 6,8 |
| Liga 1 (Peru) | Cusco | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2024 | Liga 1 (Peru) |
| Cusco |
| 17 |
| 936 |
| 0 |
| 1 |
| 6,4 |
| 2023-2024 | Liga 1 (Peru) | Cusco | 3 | 161 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|
| 2023 | Liga 1 (Peru) | FBC Melgar | 3 | 36 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch U20 Nam Mỹ | PeruĐội tuyển quốc gia | 3 | 143 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Liga 1 (Peru) | Sport Boys | 1 | 5 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | Hoa KỳĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 1 | 7,7 |