Cao nhất: 200 N € (12 thg 1, 2021)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| ACD Nardo | 29 tuổi | 75 N € | |
| ACD Nardo | 29 tuổi | 75 N € | |
| Fidelis Andria U19 | 28 tuổi | 100 N € | |
| Fidelis Andria U19 | 28 tuổi | 125 N € | |
| Virtus Francavilla | 27 tuổi | 125 N € | |
| Virtus Francavilla | 27 tuổi | 125 N € | |
| Virtus Francavilla |
Cập nhật:
Andrea Risolo đang thi đấu cho ASD Flaminia Civita Castellana. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Italy, Tuổi: 30, Giá trị thị trường: 75 N €.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Andrea Risolo ra sân là Monopoli vs Virtus Francavilla, với 89 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 20 tháng 5, 2024.
Dữ liệu sự nghiệp hiện có của Andrea Risolo cho thấy số lần ra sân ở câu lạc bộ và đóng góp tấn công. Liên kết câu lạc bộ mở hồ sơ đội.
Virtus Francavilla: 43 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Catanzaro: 28 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: ASD Flaminia Civita Castellana, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Andrea Risolo năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 13 tháng 8, 1996.
Vị trí: Hậu vệ.
| 26 tuổi |
| 150 N € |
| Virtus Francavilla | 26 tuổi | 150 N € |
| Fidelis Andria U19 | 25 tuổi | 200 N € |
| Catanzaro | 25 tuổi | 175 N € |
| Catanzaro | 24 tuổi | 200 N € |
| Catanzaro | 24 tuổi | 200 N € |
| Virtus Francavilla | 23 tuổi | 150 N € |
| Catanzaro | 23 tuổi | 125 N € |
| Bisceglie 1913 | 22 tuổi | 125 N € |
| Bisceglie 1913 | 22 tuổi | 150 N € |
| Bisceglie 1913 | 21 tuổi | 150 N € |
| Bisceglie 1913 | 21 tuổi | 125 N € |
| Bisceglie 1913 | 20 tuổi | 100 N € |
| Lecce | 19 tuổi | 75 N € |
Andrea Risolo đang thi đấu cho ASD Flaminia Civita Castellana.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Italy.
Giá trị chuyển nhượng: 75 N €.
Andrea Risolo mùa giải 2023-2024: 15 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 579. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Serie C (Ý) | Virtus Francavilla | 15 | 579 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2022-2023 | Serie C (Ý) | Virtus Francavilla | 18 | 1.029 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Serie C (Ý) | Catanzaro | 7 | 170 | 0 | 0 | – |
| Coppa Italia | Catanzaro | 2 | 37 | 0 | 0 | 5,9 | |
| 2020-2021 | Serie C (Ý) | Catanzaro | 11 | 590 | 0 | 0 | – |
| Coppa Italia |
| Catanzaro |
| 2 |
| 189 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2019-2020 | Serie C (Ý) | Virtus Francavilla | 10 | 637 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C (Ý) | Catanzaro | 6 | 291 | 0 | 0 | – |