Cập nhật:
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 39, Chiều cao: 180 cm. Andreas Beck mùa giải 2021-2022: 35 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Andreas Beck ra sân là KAS Eupen vs KV Oostende, với 67 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 9 tháng 4, 2022.
KAS Eupen: 81 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Stuttgart: 63 trận, 1 bàn, 3 kiến tạo
Beşiktaş: 51 trận, 0 bàn, 3 kiến tạo
Hoffenheim: 44 trận, 0 bàn, 4 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Andreas Beck năm nay 39 tuổi. Ngày sinh: 13 tháng 3, 1987.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Andreas Beck: 180 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Đức.
Andreas Beck mùa giải 2021-2022: 35 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Andreas Beck mùa giải 2021-2022: 35 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.738. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021-2022 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | KAS Eupen | 31 | 2.420 | 1 | 0 | 6,3 |
| Belgian Cup | KAS Eupen | 4 | 318 | 0 | 1 | 6,3 | |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | KAS Eupen | 19 | 301 | 0 | 0 | 6,3 |
| Belgian Cup | KAS Eupen | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | KAS Eupen | 25 | 2.219 | 1 | 1 | – |
| Belgian Cup | KAS Eupen | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| 2018-2019 |
| Bundesliga |
| Stuttgart |
| 24 |
| 1.777 |
| 0 |
| 2 |
| 6,2 |
| Giao hữu CLB quốc tế | Stuttgart | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2017-2018 | Bundesliga | Stuttgart | 23 | 1.930 | 1 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DFB Pokal | Stuttgart | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,8 | |
| Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Beşiktaş | 3 | 191 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2016-2017 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Beşiktaş | 17 | 831 | 0 | 2 | 6,7 |
|---|
| 2015-2016 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Beşiktaş | 31 | 2.436 | 0 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Hoffenheim | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,3 |
| 2014-2015 | Bundesliga | Hoffenheim | 9 | 807 | 0 | 1 | 6,7 |
|---|
| 2013-2014 | Bundesliga | Hoffenheim | 2 | 168 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Bundesliga | Hoffenheim | 11 | 990 | 0 | 1 | 5,8 |
|---|
| 2010-2011 | Bundesliga | Hoffenheim | 1 | 79 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2009-2010 | Bundesliga | Hoffenheim | 7 | 452 | 0 | 1 | – |
|---|
| 2008-2009 | Bundesliga | Hoffenheim | 13 | 1.168 | 0 | 1 | – |
|---|
| 2007-2008 | Bundesliga | Stuttgart | 8 | 170 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2006-2007 | Bundesliga | Stuttgart | 4 | 33 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2005-2006 | Bundesliga | Stuttgart | 2 | 151 | 0 | 0 | – |
|---|