
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 5 Tr € (29 thg 5, 2021)
Cập nhật:
Andreas Bouchalakis đang thi đấu cho OFI Crete. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Hy Lạp, Tuổi: 33, Chiều cao: 186 cm, Giá trị thị trường: 300 N €. Andreas Bouchalakis mùa giải 2026-2027: 11 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Andreas Bouchalakis ra sân là Stade Rennais vs OFI Crete, với 67 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 16 tháng 10, 2026.
OFI Crete: 6 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của OFI Crete ở mùa giải 2026/2027, Andreas Bouchalakis thi đấu 438 phút và đá chính 6 trận.
OFI Crete: 12 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Panetolikos Agrinio: 34 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Hertha Berlin: 37 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Konyaspor: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Olympiacos Piraeus: 195 trận, 11 bàn, 12 kiến tạo
Nottingham Forest: 21 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: OFI Crete, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Panetolikos Agrinio | 33 tuổi | 300 N € | |
| Panetolikos Agrinio | 32 tuổi | 350 N € | |
| Hertha Berlin | 32 tuổi | 350 N € | |
| Hertha Berlin | 31 tuổi | 350 N € | |
| Hertha Berlin | 31 tuổi | 500 N € | |
| Hertha Berlin | 31 tuổi | 700 N € | |
| Hertha Berlin | 31 tuổi | 1 Tr € | |
| Hertha Berlin | 30 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Hertha Berlin | 30 tuổi | 2 Tr € | |
| Konyaspor | 30 tuổi | 3 Tr € | |
| Konyaspor | 29 tuổi | 4 Tr € | |
| Olympiacos Piraeus | 29 tuổi | 4 Tr € | |
| Olympiacos Piraeus | 29 tuổi | 5 Tr € | |
| Olympiacos Piraeus | 28 tuổi | 5 Tr € | |
| Olympiacos Piraeus | 28 tuổi | 5 Tr € | |
| Olympiacos Piraeus | 27 tuổi | 4 Tr € | |
| Olympiacos Piraeus | 27 tuổi | 3 Tr € | |
| Olympiacos Piraeus | 27 tuổi | 1,6 Tr € | |
| Olympiacos Piraeus | 26 tuổi | 2 Tr € | |
| Olympiacos Piraeus | 26 tuổi | 2 Tr € | |
| Olympiacos Piraeus | 26 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Olympiacos Piraeus | 25 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Nott'm Forest | 24 tuổi | 800 N € | |
| Olympiacos Piraeus | 24 tuổi | 800 N € | |
| Olympiacos Piraeus | 23 tuổi | 900 N € | |
| Olympiacos Piraeus | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Olympiacos Piraeus | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| Olympiacos Piraeus | 22 tuổi | 800 N € | |
| Olympiacos Piraeus | 21 tuổi | 800 N € | |
| Ergotelis | 20 tuổi | 600 N € | |
| Ergotelis | 20 tuổi | 600 N € | |
| Ergotelis | 19 tuổi | 500 N € | |
| Ergotelis | 19 tuổi | 350 N € | |
| Ergotelis | 19 tuổi | 250 N € | |
| Ergotelis | 18 tuổi | 150 N € | |
| Ergotelis | 18 tuổi | 100 N € | |
| Ergotelis | 18 tuổi | 100 N € |
Andreas Bouchalakis năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 5 tháng 4, 1993.
Vị trí: Tiền vệ.
Andreas Bouchalakis đang thi đấu cho OFI Crete.
Chiều cao của Andreas Bouchalakis: 186 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Hy Lạp.
Giá trị chuyển nhượng: 300 N €.
Andreas Bouchalakis mùa giải 2026-2027: 11 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Andreas Bouchalakis mùa giải 2026-2027: 11 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 793. Điểm đánh giá trung bình: 6,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Super League (Hy Lạp) | OFI Crete | 6 | 438 | 1 | 1 | 7,0 |
| UEFA Europa League | OFI Crete | 4 | 280 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Greek Cup | OFI Crete | 1 | 75 | 0 | 0 | 7,0 | |
| 2026 | Greek Super Cup | OFI Crete | 1 | 34 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2025-2026 | Super League (Hy Lạp) | Panetolikos Agrinio | 30 | 2.331 | 1 | 1 | 6,7 |
| Greek Cup | Panetolikos Agrinio | 4 | 156 | 0 | 0 | – | |
| 2024-2025 |
| 2. Bundesliga (Đức) |
| Hertha Berlin |
| 9 |
| 118 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| DFB Pokal | Hertha Berlin | 1 | 30 | 0 | 0 | 6,0 |
| UEFA Nations League | Hy LạpĐội tuyển quốc gia | 2 | 133 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2024 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | Hy LạpĐội tuyển quốc gia | 7 | 247 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2023-2024 | 2. Bundesliga (Đức) | Hertha Berlin | 25 | 1.466 | 1 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DFB Pokal | Hertha Berlin | 2 | 60 | 0 | 0 | 6,6 | |
| European Championship qualification | Hy LạpĐội tuyển quốc gia | 1 | 21 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2023 | Giao hữu quốc tế | Hy LạpĐội tuyển quốc gia | 1 | 20 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2022-2023 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Konyaspor | 12 | 733 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Olympiacos Piraeus | 7 | 407 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Super League (Hy Lạp) | Olympiacos Piraeus | 3 | 150 | 1 | 0 | 7,4 | |
| UEFA Champions League | Olympiacos Piraeus | 2 | 63 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Greek Cup | Olympiacos Piraeus | 1 | 10 | 0 | 0 | – | |
| UEFA Nations League | Hy LạpĐội tuyển quốc gia | 5 | 230 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2022 | Vòng loại World Championship (UEFA) | Hy LạpĐội tuyển quốc gia | 6 | 525 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | Hy LạpĐội tuyển quốc gia | 2 | 113 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2021-2022 | Super League (Hy Lạp) | Olympiacos Piraeus | 28 | 1.863 | 2 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Olympiacos Piraeus | 8 | 429 | 0 | 1 | 6,8 | |
| Greek Cup | Olympiacos Piraeus | 3 | 238 | 0 | 0 | – | |
| UEFA Champions League | Olympiacos Piraeus | 2 | 72 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Giao hữu quốc tế | Hy LạpĐội tuyển quốc gia | 3 | 178 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Vòng loại World Championship (UEFA) | Hy LạpĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2020-2021 | Super League (Hy Lạp) | Olympiacos Piraeus | 30 | 1.941 | 3 | 5 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions League | Olympiacos Piraeus | 8 | 598 | 0 | 1 | 6,4 | |
| UEFA Europa League | Olympiacos Piraeus | 4 | 231 | 1 | 0 | 6,7 | |
| Greek Cup | Olympiacos Piraeus | 3 | 139 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | Hy LạpĐội tuyển quốc gia | 4 | 278 | 0 | 0 | 6,6 | |
| UEFA Nations League | Hy LạpĐội tuyển quốc gia | 3 | 125 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2020 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | Hy LạpĐội tuyển quốc gia | 2 | 152 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2019-2020 | Super League (Hy Lạp) | Olympiacos Piraeus | 33 | 2.628 | 1 | 2 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions League | Olympiacos Piraeus | 12 | 1.024 | 0 | 1 | 6,7 | |
| UEFA Europa League | Olympiacos Piraeus | 4 | 320 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Greek Cup | Olympiacos Piraeus | 1 | 42 | 0 | 0 | – | |
| European Championship qualification | Hy LạpĐội tuyển quốc gia | 1 | 17 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | Hy LạpĐội tuyển quốc gia | 1 | 75 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2018-2019 | Super League (Hy Lạp) | Olympiacos Piraeus | 17 | 1.270 | 1 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Olympiacos Piraeus | 9 | 613 | 1 | 0 | 6,7 | |
| Greek Cup | Olympiacos Piraeus | 2 | 91 | 0 | 0 | – | |
| UEFA Nations League | Hy LạpĐội tuyển quốc gia | 4 | 240 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Giao hữu quốc tế | Hy LạpĐội tuyển quốc gia | 1 | 36 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | Hy LạpĐội tuyển quốc gia | 1 | 46 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2017-2018 | Championship (Anh) | Nottingham Forest | 21 | 734 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2016-2017 | Super League (Hy Lạp) | Olympiacos Piraeus | 8 | 216 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|
| 2015-2016 | Super League (Hy Lạp) | Olympiacos Piraeus | 5 | 175 | 1 | 0 | 8,1 |
|---|
| 2014-2015 | Super League (Hy Lạp) | Olympiacos Piraeus | 5 | 94 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2013-2014 | Super League (Hy Lạp) | Ergotelis | 23 | 983 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Super League (Hy Lạp) | Ergotelis | 1 | 60 | 0 | 0 | – |
|---|