Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 350 N € (1 thg 10, 2026)
Cập nhật:
Andreas Frederik Dithmer đang thi đấu cho Hillerod Fodbold. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Đan Mạch, Tuổi: 21, Chiều cao: 198 cm, Giá trị thị trường: 350 N €. Andreas Frederik Dithmer mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Andreas Frederik Dithmer ra sân là Hillerod Fodbold vs Fredericia, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 10 tháng 10, 2026.
Hillerod Fodbold: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Hillerod Fodbold ở mùa giải 2026/2027, Andreas Frederik Dithmer thi đấu 900 phút và đá chính 10 trận.
Hillerod Fodbold: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Utrecht Youth: 23 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Kobenhavn U19: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Hillerod Fodbold, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Andreas Frederik Dithmer năm nay 21 tuổi. Ngày sinh: 1 tháng 8, 2005.
Vị trí: Thủ môn.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Hillerod Fodbold | 21 tuổi | 350 N € | |
| Hillerod Fodbold | 20 tuổi | 200 N € | |
| Hillerod Fodbold | 20 tuổi | 200 N € | |
| Utrecht U21 | 19 tuổi | 200 N € | |
| Utrecht U21 | 19 tuổi | 200 N € | |
| Utrecht U21 | 18 tuổi | 200 N € | |
| Copenhagen | 18 tuổi | 200 N € | |
| Copenhagen | 17 tuổi | 200 N € | |
| Copenhagen | 17 tuổi | 200 N € | |
| Copenhagen | 17 tuổi | 100 N € | |
| Kobenhavn U19 | 16 tuổi | 50 N € |
Andreas Frederik Dithmer mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Andreas Frederik Dithmer đang thi đấu cho Hillerod Fodbold.
Chiều cao của Andreas Frederik Dithmer: 198 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Đan Mạch.
Giá trị chuyển nhượng: 350 N €.
Andreas Frederik Dithmer mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 900. Điểm đánh giá trung bình: 6,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải hạng Nhất Đan Mạch (1. Division) | Hillerod Fodbold | 10 | 900 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2025-2026 | Giải hạng Nhất Đan Mạch (1. Division) | Hillerod Fodbold | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,5 |
| Danish Cup | Hillerod Fodbold | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| 2024-2025 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Utrecht Youth | 11 | 949 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023-2024 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Utrecht Youth | 12 | 1.080 | 0 | 0 | 6,6 |
| Youth League | Kobenhavn U19 |
| 4 |
| 360 |
| 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| European U19 Football Championship | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Youth League | Kobenhavn U19 | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|