Quảng cáo
Andreas Hansen đang thi đấu cho Nordsjaelland. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Đan Mạch, Tuổi: 31, Chiều cao: 185 cm, Giá trị thị trường: 1 Tr €. 2026-2027: 21 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Esbjerg vs Nordsjaelland (28 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 1,3 Tr € (8 thg 12, 2024)
Nordsjælland: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Nordsjælland ở mùa giải 2026/2027, Andreas Hansen thi đấu 1080 phút và đá chính 12 trận.
Trang liên quan: Nordsjaelland, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Andreas Hansen năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 11 tháng 8, 1995.
Vị trí: Thủ môn.
Andreas Hansen đang thi đấu cho Nordsjaelland.
Chiều cao của Andreas Hansen: 185 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Đan Mạch.
Giá trị chuyển nhượng: 1 Tr €.
Andreas Hansen mùa giải 2026-2027: 21 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Nordsjaelland | 30 tuổi | 1 Tr € | |
| Nordsjaelland | 30 tuổi | 1 Tr € | |
| Nordsjaelland | 29 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Nordsjaelland | 29 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Nordsjaelland | 28 tuổi | 1 Tr € | |
| Nordsjaelland | 28 tuổi | 700 N € | |
| Nordsjaelland | 27 tuổi | 600 N € | |
| Nordsjaelland | 27 tuổi | 500 N € | |
| Nordsjaelland | 27 tuổi | 400 N € | |
| Nordsjaelland | 26 tuổi | 300 N € | |
| Aalborg | 26 tuổi | 300 N € | |
| Aalborg | 25 tuổi | 300 N € | |
| Aalborg | 25 tuổi | 300 N € | |
| Aalborg | 24 tuổi | 300 N € | |
| Aalborg | 24 tuổi | 250 N € | |
| Herfolge Boldklub Koge | 23 tuổi | 250 N € | |
| Herfolge Boldklub Koge | 23 tuổi | 250 N € | |
| Herfolge Boldklub Koge | 22 tuổi | 300 N € | |
| Herfolge Boldklub Koge | 22 tuổi | 300 N € | |
| Herfolge Boldklub Koge | 21 tuổi | 300 N € | |
| Herfolge Boldklub Koge | 21 tuổi | 200 N € | |
| Herfolge Boldklub Koge | 21 tuổi | 100 N € | |
| Brondby | 20 tuổi | 50 N € | |
| Brondby | 20 tuổi | 50 N € | |
| Brondby | 19 tuổi | 50 N € | |
| Brondby | 19 tuổi | 50 N € | |
| Brondby U19 | 18 tuổi | 50 N € |
Andreas Hansen mùa giải 2026-2027: 21 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.890. Điểm đánh giá trung bình: 7,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Superliga (Đan Mạch) | Nordsjælland | 12 | 1.080 | 0 | 0 | 7,0 |
| Europa Conference League | Nordsjælland | 8 | 720 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Cúp quốc gia Đan Mạch | Nordsjælland | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2025-2026 | Superliga (Đan Mạch) | Nordsjælland | 27 | 2.430 | 0 | 0 | 7,0 |
| Cúp quốc gia Đan Mạch | Nordsjælland | 4 | 390 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2024-2025 | Superliga (Đan Mạch) | Nordsjælland | 30 | 2.700 | 0 | 0 | 6,8 |
| Nordsjælland |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| 6,8 |
| 2023-2024 | Superliga (Đan Mạch) | Nordsjælland | 29 | 2.610 | 0 | 1 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Nordsjælland | 9 | 810 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Cúp quốc gia Đan Mạch | Nordsjælland | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2022-2023 | Superliga (Đan Mạch) | Nordsjælland | 32 | 2.880 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp quốc gia Đan Mạch | Nordsjælland | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2021-2022 | Superliga (Đan Mạch) | Nordsjælland | 15 | 1.350 | 0 | 0 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp quốc gia Đan Mạch | Nordsjælland | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Cúp quốc gia Đan Mạch | Aalborg | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2020-2021 | Superliga (Đan Mạch) | Aalborg | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2019-2020 | Cúp quốc gia Đan Mạch | Nordsjælland | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga (Đan Mạch) | Aalborg | 3 | 258 | 0 | 0 | 4,7 |