Quảng cáo
Andreas Hansen đang thi đấu cho Sarpsborg 08. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Đan Mạch, Tuổi: 23, Chiều cao: 184 cm, Giá trị thị trường: 700 N €. 2026: 22 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Sarpsborg 08 vs Rosenborg (18 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 900 N € (19 thg 6, 2024)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
Sarpsborg 08: 23 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Sarpsborg 08 ở mùa giải 2026, Andreas Hansen thi đấu 1569 phút và đá chính 19 trận.
Sarpsborg 08: 31 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Mafra: 64 trận, 6 bàn, 13 kiến tạo
Næstved: 15 trận, 0 bàn, 4 kiến tạo
Midtjylland: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Midtjylland U19: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Sarpsborg 08, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Andreas Hansen năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 31 tháng 5, 2003.
Vị trí: Tiền vệ.
Andreas Hansen đang thi đấu cho Sarpsborg 08.
Chiều cao của Andreas Hansen: 184 cm.
Chân thuận: Trái.
| Sarpsborg 08 |
| 23 tuổi |
| 700 N € |
| Sarpsborg 08 | 22 tuổi | 600 N € |
| Sarpsborg 08 | 22 tuổi | 600 N € |
| Mafra | 22 tuổi | 500 N € |
| Mafra | 21 tuổi | 900 N € |
| Mafra | 21 tuổi | 900 N € |
| Mafra | 20 tuổi | 650 N € |
| Næstved | 20 tuổi | 100 N € |
Quốc tịch: Đan Mạch.
Giá trị chuyển nhượng: 700 N €.
Andreas Hansen mùa giải 2026: 22 trận, 3 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Andreas Hansen mùa giải 2026: 22 trận, 3 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.486. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Eliteserien (Na Uy) | Sarpsborg 08 | 22 | 1.486 | 3 | 0 | 6,5 |
| 2025-2026 | Eliteserien (Na Uy) | Sarpsborg 08 | 3 | 230 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2025 | Eliteserien (Na Uy) | Sarpsborg 08 | 6 | 380 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2024-2025 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Mafra | 29 | 2.283 | 1 | 6 | 6,4 |
| 2023-2024 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Mafra | 33 | 2.475 | 5 | 7 | 6,6 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Mafra | 1 | 0 | 0 | 0 | 6,2 |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Mafra | 1 | 31 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2022-2023 | Giải hạng Nhất Đan Mạch (1. Division) | Næstved | 15 | 608 | 0 | 4 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp quốc gia Đan Mạch | Midtjylland | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2021-2022 | Youth League (châu Âu) | Midtjylland U19 | 3 | 248 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|