Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 100 N € (12 thg 6, 2023)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Triestina | 22 tuổi | 50 N € | |
| Pro Vercelli | 22 tuổi | 50 N € | |
| Pro Vercelli | 21 tuổi | 75 N € | |
| Pro Vercelli | 21 tuổi | 50 N € | |
| Sangiuliano City Nova | 20 tuổi | 50 N € | |
| Sangiuliano City Nova | 20 tuổi | 75 N € | |
| Torino Youth | 19 tuổi | 100 N € | |
| Torino Youth |
Cập nhật:
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Romania, Tuổi: 23, Giá trị thị trường: 50 N €. Andrei Anton mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Andrei Anton ra sân là Triestina vs Inter Milan U23, với 64 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 8 tháng 2, 2026.
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Andrei Anton năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 23 tháng 8, 2003.
Vị trí: Hậu vệ.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Romania.
Giá trị chuyển nhượng: 50 N €.
Andrei Anton mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 18 tuổi |
| 75 N € |
Andrei Anton mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 64. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Serie C (Ý) | Triestina | 1 | 64 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2022-2023 | Italian Campionato Primavera 1 | Torino U20 | 3 | 222 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Italian Campionato Primavera 1 | Torino U20 | 6 | 377 | 0 | 0 | – |