Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 2,5 Tr € (14 thg 3, 2023)
Cập nhật:
Andrei Ivan đang thi đấu cho Truong Tuoi Dong Nai. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Romania, Tuổi: 29, Chiều cao: 189 cm, Giá trị thị trường: 800 N €. Andrei Ivan mùa giải 2025-2026: 33 trận, 5 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Andrei Ivan ra sân là Atromitos Athens vs Panserraikos, với 45 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 21 tháng 5, 2026.
Truong Tuoi Dong Nai: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Truong Tuoi Dong Nai ở mùa giải 2026/2027, Andrei Ivan thi đấu 270 phút và đá chính 3 trận.
Panserraikos: 32 trận, 5 bàn, 3 kiến tạo
Universitatea Craiova: 209 trận, 44 bàn, 22 kiến tạo
Adanaspor: 15 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Rapid Wien: 36 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Truong Tuoi Dong Nai, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Andrei Ivan năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 4 tháng 1, 1997.
Vị trí: Tiền đạo.
Andrei Ivan đang thi đấu cho Truong Tuoi Dong Nai.
Chiều cao của Andrei Ivan: 189 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Romania.
Giá trị chuyển nhượng: 800 N €.
Andrei Ivan mùa giải 2025-2026: 33 trận, 5 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Andrei Ivan mùa giải 2025-2026: 33 trận, 5 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.385.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Super League (Hy Lạp) | Panserraikos | 31 | 2.290 | 4 | 3 | 6,5 |
| Greek Cup | Panserraikos | 1 | 82 | 1 | 0 | – | |
| SuperLiga (Romania) | Universitatea Craiova | 1 | 13 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2024-2025 | SuperLiga (Romania) | Universitatea Craiova | 15 | 704 | 1 | 2 | 6,7 |
| UEFA Europa Conference League | Universitatea Craiova | 2 | 104 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Adanaspor | 15 | 1.098 | 1 | 0 | 6,4 | |
| 2023-2024 |
| SuperLiga (Romania) |
| Universitatea Craiova |
| 34 |
| 2.053 |
| 5 |
| 2 |
| 6,8 |
| Romanian Cup | Universitatea Craiova | 1 | 72 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | SuperLiga (Romania) | Universitatea Craiova | 34 | 2.691 | 14 | 3 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | Universitatea Craiova | 4 | 389 | 1 | 0 | – | |
| Romanian Cup | Universitatea Craiova | 1 | 36 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Vòng loại World Championship (UEFA) | RomaniaĐội tuyển quốc gia | 1 | 82 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2021-2022 | SuperLiga (Romania) | Universitatea Craiova | 36 | 2.985 | 13 | 11 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | Universitatea Craiova | 2 | 172 | 1 | 0 | – | |
| Romanian Cup | Universitatea Craiova | 2 | 125 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại World Championship (UEFA) | RomaniaĐội tuyển quốc gia | 3 | 80 | 0 | 0 | 6,6 | |
| UEFA Nations League | RomaniaĐội tuyển quốc gia | 2 | 106 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giao hữu quốc tế | RomaniaĐội tuyển quốc gia | 2 | 86 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | SuperLiga (Romania) | Universitatea Craiova | 35 | 2.411 | 8 | 3 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Romanian Cup | Universitatea Craiova | 2 | 173 | 0 | 0 | – | |
| UEFA Europa Conference League | Universitatea Craiova | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Romanian Super Cup | Universitatea Craiova | 1 | 89 | 0 | 0 | – | |
| UEFA Europa League | Universitatea Craiova | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | RomaniaĐội tuyển quốc gia | 2 | 122 | 1 | 0 | 7,1 |
| 2019-2020 | SuperLiga (Romania) | Universitatea Craiova | 16 | 1.172 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2019 | European U21 Football Championship | RomaniaĐội tuyển quốc gia | 3 | 191 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|
| 2018-2019 | Bundesliga (Áo) | Rapid Wien | 23 | 1.147 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Rapid Wien | 11 | 631 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Austrian Cup | Rapid Wien | 1 | 22 | 0 | 0 | 5,8 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | RomaniaĐội tuyển quốc gia | 1 | 12 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2017-2018 | Bundesliga (Áo) | Rapid Wien | 1 | 76 | 1 | 0 | 8,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Nga (Premier League) | Universitatea Craiova | 7 | 28 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2016-2017 | SuperLiga (Romania) | Universitatea Craiova | 7 | 539 | 1 | 1 | 6,3 |
|---|
| 2015-2016 | SuperLiga (Romania) | Universitatea Craiova | 5 | 381 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2014-2015 | SuperLiga (Romania) | Universitatea Craiova | 2 | 61 | 0 | 0 | – |
|---|