Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 300 N € (18 thg 12, 2024)
Cập nhật:
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Romania, Tuổi: 24, Chiều cao: 176 cm, Giá trị thị trường: 200 N €. Andrei Rus mùa giải 2025-2026: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Andrei Rus ra sân là Otelul Galati vs Metaloglobus, với 4 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 6 tháng 10, 2025.
Otelul Galati: 38 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Andrei Rus năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 14 tháng 5, 2002.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Andrei Rus: 176 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Romania.
Giá trị chuyển nhượng: 200 N €.
Andrei Rus mùa giải 2025-2026: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Otelul Galati | 24 tuổi | 200 N € | |
| Otelul Galati | 23 tuổi | 200 N € | |
| Otelul Galati | 23 tuổi | 200 N € | |
| Otelul Galati | 22 tuổi | 300 N € | |
| Otelul Galati | 22 tuổi | 200 N € | |
| Otelul Galati | 21 tuổi | 200 N € | |
| Otelul Galati | 21 tuổi | 250 N € | |
| Otelul Galati | 20 tuổi | 175 N € | |
| Otelul Galati | 20 tuổi | 150 N € | |
| Otelul Galati | 20 tuổi | 100 N € | |
| Otelul Galati | 19 tuổi | 10 N € |
Andrei Rus mùa giải 2025-2026: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 217. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | SuperLiga (Romania) | Otelul Galati | 8 | 217 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2024-2025 | SuperLiga (Romania) | Otelul Galati | 9 | 385 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023-2024 | SuperLiga (Romania) | Otelul Galati | 11 | 447 | 0 | 0 | 6,1 |
| Cúp Quốc gia Romania | Otelul Galati | 2 | 37 | 0 | 0 | – | |
| 2022-2023 | SuperLiga (Romania) | Otelul Galati | 3 | 208 | 0 | 0 | 6,2 |
| Liga II (Romania) | Otelul Galati | 3 | 164 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Romania |
| Otelul Galati |
| 2 |
| 92 |
| 0 |
| 0 |
| – |