Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 200 N € (25 thg 12, 2018)
Cập nhật:
Andrei Sava đang thi đấu cho Metaloglobus. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Romania, Tuổi: 35, Chiều cao: 185 cm, Giá trị thị trường: 50 N €.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Andrei Sava ra sân là Metaloglobus vs Otelul Galati, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 14 tháng 2, 2026.
Dữ liệu 2026/2027 hiện có của Andrei Sava hiển thị số lần ra sân, bàn thắng và kiến tạo theo từng đội. Các số liệu mô tả mùa giải được ghi nhận, không phải toàn bộ sự nghiệp.
Metaloglobus: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Metaloglobus ở mùa giải 2026/2027, Andrei Sava thi đấu 540 phút và đá chính 6 trận.
Dữ liệu sự nghiệp hiện có của Andrei Sava cho thấy số lần ra sân ở câu lạc bộ và đóng góp tấn công. Liên kết câu lạc bộ mở hồ sơ đội.
Metaloglobus: 32 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Metaloglobus, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Metaloglobus | 35 tuổi | 50 N € | |
| Metaloglobus | 34 tuổi | 50 N € | |
| Metaloglobus | 34 tuổi | 50 N € | |
| Metaloglobus | 33 tuổi | 50 N € | |
| Metaloglobus | 33 tuổi | 75 N € | |
| Metaloglobus | 32 tuổi | 100 N € | |
| Metaloglobus | 32 tuổi | 100 N € | |
| Metaloglobus | 31 tuổi | 125 N € | |
| Metaloglobus | 31 tuổi | 150 N € | |
| Metaloglobus | 30 tuổi | 150 N € | |
| Metaloglobus | 30 tuổi | 175 N € | |
| Metaloglobus | 29 tuổi | 175 N € | |
| Metaloglobus | 29 tuổi | 150 N € | |
| Metaloglobus | 28 tuổi | 150 N € | |
| Metaloglobus | 28 tuổi | 150 N € | |
| Metaloglobus | 27 tuổi | 200 N € | |
| Metaloglobus | 27 tuổi | 150 N € | |
| Metaloglobus | 26 tuổi | 150 N € | |
| Farul Constanta | 25 tuổi | 50 N € | |
| Farul Constanta | 24 tuổi | 50 N € | |
| Farul Constanta | 24 tuổi | 100 N € | |
| Juventus Bucuresti | 20 tuổi | 100 N € |
Andrei Sava năm nay 35 tuổi. Ngày sinh: 7 tháng 5, 1991.
Vị trí: Hậu vệ.
Andrei Sava đang thi đấu cho Metaloglobus.
Chiều cao của Andrei Sava: 185 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Romania.
Giá trị chuyển nhượng: 50 N €.
Andrei Sava mùa giải 2025-2026: 27 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.134. Điểm đánh giá trung bình: 6,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | SuperLiga (Romania) | Metaloglobus | 27 | 2.134 | 0 | 2 | 6,1 |
| 2024-2025 | SuperLiga (Romania) | Metaloglobus | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,6 |