Quảng cáo
Andreja Stojanović đang thi đấu cho TSC. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Serbia, Tuổi: 27, Chiều cao: 183 cm, Giá trị thị trường: 350 N €. 2025-2026: 16 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Partizan Belgrade vs Čukarički (6 tháng 4, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 400 N € (21 thg 6, 2023)
Backa Topola: 13 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Backa Topola ở mùa giải 2026/2027, Andreja Stojanović thi đấu 1094 phút và đá chính 13 trận.
Čukarički: 17 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Radnicki Nis: 75 trận, 2 bàn, 7 kiến tạo
Kolubara: 23 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Rad Beograd: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: TSC, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Andreja Stojanović năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 12 tháng 11, 1998.
Vị trí: Hậu vệ.
Andreja Stojanović đang thi đấu cho TSC.
Chiều cao của Andreja Stojanović: 183 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Serbia.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Čukarički | 27 tuổi | 350 N € | |
| Čukarički | 27 tuổi | 350 N € | |
| Čukarički | 26 tuổi | 350 N € | |
| Radnicki Nis | 26 tuổi | 150 N € | |
| Radnicki Nis | 26 tuổi | 200 N € | |
| Radnicki Nis | 25 tuổi | 200 N € | |
| Radnicki Nis | 25 tuổi | 250 N € | |
| Radnicki Nis | 24 tuổi | 400 N € | |
| Radnicki Nis | 24 tuổi | 350 N € | |
| Kolubara | 23 tuổi | 250 N € | |
| Kolubara | 23 tuổi | 200 N € | |
| Kolubara | 22 tuổi | 200 N € | |
| Kolubara | 22 tuổi | 250 N € | |
| Kolubara | 21 tuổi | 150 N € | |
| Zemun | 21 tuổi | 150 N € | |
| Zemun | 20 tuổi | 100 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 350 N €.
Andreja Stojanović mùa giải 2025-2026: 16 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Andreja Stojanović mùa giải 2025-2026: 16 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.085. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | SuperLiga (Serbia) | Čukarički | 16 | 1.085 | 2 | 1 | 6,2 |
| 2024-2025 | SuperLiga (Serbia) | Čukarički | 1 | 89 | 0 | 0 | 7,3 |
| SuperLiga (Serbia) | Radnicki Nis | 31 | 2.322 | 2 | 2 | 6,4 | |
| 2023-2024 | SuperLiga (Serbia) | Radnicki Nis | 14 | 776 | 0 | 2 | 6,3 |
| Cúp Quốc gia Serbia | Radnicki Nis | 1 | 46 | 0 | 0 | – | |
| 2022-2023 | SuperLiga (Serbia) | Radnicki Nis | 28 | 2.289 | 0 | 3 | 6,2 |
| 2021-2022 |
|---|
| SuperLiga (Serbia) |
| Kolubara |
| 23 |
| 1.719 |
| 3 |
| 0 |
| – |
| 2018-2019 | SuperLiga (Serbia) | Radnicki Nis | 1 | 14 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga (Serbia) | Rad Beograd | 1 | 61 | 0 | 0 | – |