Quảng cáo
Andreu Hernández đang thi đấu cho Sant Andreu. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 29, Chiều cao: 185 cm, Giá trị thị trường: 200 N €. 2026-2027: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Manresa vs Sant Andreu (28 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 200 N € (1 thg 2, 2017)
Sant Andreu: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Sant Andreu ở mùa giải 2026/2027, Andreu Hernández thi đấu 790 phút và đá chính 9 trận.
Sant Andreu: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
UE Cornella: 15 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
SCR Penya Deportiva: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Sant Andreu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Andreu Hernández năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 27 tháng 3, 1997.
Vị trí: Hậu vệ.
Andreu Hernández đang thi đấu cho Sant Andreu.
Chiều cao của Andreu Hernández: 185 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 200 N €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Sant Andreu | 29 tuổi | 200 N € | |
| Intercity | 28 tuổi | 200 N € | |
| Intercity | 27 tuổi | 200 N € | |
| UE Cornella | 27 tuổi | 200 N € | |
| UE Cornella | 26 tuổi | 200 N € | |
| UE Cornella | 26 tuổi | 200 N € | |
| UE Cornella | 25 tuổi | 150 N € | |
| UE Cornella | 25 tuổi | 150 N € | |
| UE Cornella | 24 tuổi | 150 N € | |
| SCR Penya Deportiva | 24 tuổi | 150 N € | |
| SCR Penya Deportiva | 23 tuổi | 150 N € | |
| SCR Penya Deportiva | 23 tuổi | 50 N € | |
| Levante B | 20 tuổi | 200 N € | |
| Levante B | 19 tuổi | 200 N € | |
| Levante B | 19 tuổi | 150 N € | |
| Levante B | 19 tuổi | 50 N € |
Andreu Hernández mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Andreu Hernández mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 827. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Primera División RFEF (Tây Ban Nha) | Sant Andreu | 9 | 790 | 0 | 0 | 6,7 |
| Cúp Nhà vua | Sant Andreu | 1 | 37 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2025-2026 | Segunda División RFEF (Tây Ban Nha) | Sant Andreu | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,4 |
| 2023-2024 | Primera División RFEF (Tây Ban Nha) | UE Cornella | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2021-2022 | Primera División RFEF (Tây Ban Nha) | UE Cornella | 13 | 521 | 0 | 0 | – |
| Cúp Nhà vua | UE Cornella | 1 | 90 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| 2020-2021 | Cúp Nhà vua | SCR Penya Deportiva | 3 | 149 | 0 | 0 | 7,5 |
|---|