Quảng cáo
Andrew đang thi đấu cho Flamengo. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 25, Chiều cao: 189 cm, Giá trị thị trường: 5 Tr €. 2026: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: River Plate vs Flamengo - RJ (4 tháng 7, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 7 Tr € (17 thg 12, 2025)
Trang liên quan: Flamengo, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Andrew năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 1 tháng 7, 2001.
Vị trí: Thủ môn.
Andrew đang thi đấu cho Flamengo.
Chiều cao của Andrew: 189 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 5 Tr €.
Andrew mùa giải 2026: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Flamengo | 24 tuổi | 5 Tr € | |
| Gil Vicente | 24 tuổi | 7 Tr € | |
| Gil Vicente | 24 tuổi | 5 Tr € | |
| Gil Vicente | 23 tuổi | 4 Tr € | |
| Gil Vicente | 23 tuổi | 4 Tr € | |
| Gil Vicente | 22 tuổi | 3 Tr € | |
| Gil Vicente | 22 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Gil Vicente | 21 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Gil Vicente | 21 tuổi | 2 Tr € | |
| Gil Vicente | 21 tuổi | 2 Tr € | |
| Gil Vicente | 20 tuổi | 400 N € | |
| Gil Vicente | 20 tuổi | 400 N € | |
| Gil Vicente | 20 tuổi | 250 N € | |
| Gil Vicente | 20 tuổi | 250 N € | |
| Botafogo | 17 tuổi | 50 N € |
Andrew mùa giải 2026: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 471. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Campeonato Carioca (Brazil) | Flamengo - RJ | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,5 |
| Giao hữu CLB quốc tế | Flamengo - RJ | 1 | 21 | 0 | 0 | 5,7 | |
| Copa Libertadores | Flamengo - RJ | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Gil Vicente | 17 | 1.496 | 0 | 0 | 6,8 |
| Campeonato Carioca (Brazil) | Gil Vicente | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Gil Vicente | 33 | 2.970 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2023-2024 |
|---|
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) |
| Gil Vicente |
| 32 |
| 2.880 |
| 0 |
| 0 |
| 6,7 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Gil Vicente | 2 | 180 | 0 | 0 | 5,7 |
| Đại hội thể thao Liên Mỹ (bóng đá nam) | Gil Vicente | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Gil Vicente | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Gil Vicente | 24 | 2.130 | 0 | 0 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Gil Vicente | 3 | 270 | 0 | 0 | 5,2 | |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Gil Vicente | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Gil Vicente | 10 | 900 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|