Quảng cáo
Cao nhất: 350 N € (29 thg 10, 2019)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Polissya Zhytomyr | 32 tuổi | 200 N € | |
| Polissya Zhytomyr | 32 tuổi | 250 N € | |
| Polissya Zhytomyr | 31 tuổi | 300 N € | |
| Polissya Zhytomyr | 31 tuổi | 300 N € | |
| Mezokovesd Zsory | 30 tuổi | 300 N € | |
| Mezokovesd Zsory | 30 tuổi | 350 N € | |
| Mezokovesd Zsory | 30 tuổi | 350 N € | |
| Mezokovesd Zsory |
Cập nhật:
Andriy Nesterov đang thi đấu cho Zvyahel NV. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Ukraina, Tuổi: 36, Chiều cao: 191 cm. Andriy Nesterov mùa giải 2022-2023: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Andriy Nesterov ra sân là Mezokovesd Zsory vs Videoton Fehérvár, với 41 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 20 tháng 6, 2020.
Trang liên quan: Zvyahel NV, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Andriy Nesterov năm nay 36 tuổi. Ngày sinh: 2 tháng 7, 1990.
Vị trí: Hậu vệ.
Andriy Nesterov đang thi đấu cho Zvyahel NV.
Chiều cao của Andriy Nesterov: 191 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Ukraina.
| 29 tuổi |
| 300 N € |
| Mezokovesd Zsory | 29 tuổi | 350 N € |
| Olimpia Balti | 25 tuổi | 300 N € |
Andriy Nesterov mùa giải 2022-2023: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Andriy Nesterov mùa giải 2022-2023: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 60.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | Giải hạng Nhất Ukraine (Persha Liha) | Mezokovesd Zsory | 1 | 60 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Giải hạng Nhất Ukraine (Persha Liha) | Mezokovesd Zsory | 2 | 47 | 0 | 0 | – |
| Cúp Quốc gia Ukraine | Mezokovesd Zsory | 1 | 44 | 0 | 0 | – | |
| 2020-2021 | NB I (Hungary) | Mezokovesd Zsory | 1 | 8 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | NB I (Hungary) | Mezokovesd Zsory | 4 | 178 | 1 | 0 | – |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Karpaty Lviv |
| 5 |
| 383 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| 2017-2018 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Karpaty Lviv | 13 | 1.066 | 1 | 0 | 6,0 |
|---|
| 2016-2017 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Karpaty Lviv | 3 | 210 | 0 | 0 | – |
|---|