Quảng cáo
Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Ukraina, Tuổi: 38, Chiều cao: 181 cm. Andriy Tkachuk mùa giải 2023-2024: 14 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Andriy Tkachuk ra sân là Metalist 1925 Kharkiv vs Oleksandria, với 76 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 11 tháng 12, 2023.
Metalist 1925 Kharkiv: 23 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Karpaty Lviv: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Mynai: 25 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Vorskla Poltava: 16 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Andriy Tkachuk năm nay 38 tuổi. Ngày sinh: 18 tháng 11, 1987.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Andriy Tkachuk: 181 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Ukraina.
Andriy Tkachuk mùa giải 2023-2024: 14 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Andriy Tkachuk mùa giải 2023-2024: 14 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 869. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Metalist 1925 Kharkiv | 14 | 869 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Metalist 1925 Kharkiv | 9 | 299 | 0 | 0 | 6,7 |
| Giải hạng Nhất Ukraine (Persha Liha) | Karpaty Lviv | 9 | 373 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 | Giải hạng Nhì Ukraine | Karpaty Lviv | 3 | 204 | 0 | 0 | – |
| Cúp Quốc gia Ukraine | Karpaty Lviv | 1 | 56 | 0 | 0 | – | |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Mynai |
| 23 |
| 1.767 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2019-2020 | Cúp Quốc gia Ukraine | Mynai | 2 | 143 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2017-2018 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Vorskla Poltava | 4 | 132 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2016-2017 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Vorskla Poltava | 6 | 367 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2015-2016 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Vorskla Poltava | 2 | 158 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2014-2015 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Vorskla Poltava | 4 | 203 | 0 | 0 | – |
|---|