Quảng cáo
Andry Vera Cabrera đang thi đấu cho Academia Anzoategui. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Venezuela, Tuổi: 23, Giá trị thị trường: 125 N €. 2026: 4 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Academia Anzoategui vs Monagas (4 tháng 9, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 200 N € (3 thg 1, 2024)
Academia Anzoategui: 9 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Academia Anzoategui ở mùa giải 2026, Andry Vera Cabrera thi đấu 142 phút và đá chính 5 trận.
Academia Anzoategui: 16 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Mineros de Guayana: 24 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Academia Anzoategui, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Andry Vera Cabrera năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 5 tháng 11, 2003.
Vị trí: Hậu vệ.
Andry Vera Cabrera đang thi đấu cho Academia Anzoategui.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Venezuela.
Giá trị chuyển nhượng: 125 N €.
Andry Vera Cabrera mùa giải 2026: 4 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Academia Anzoategui | 22 tuổi | 125 N € | |
| Academia Anzoategui | 22 tuổi | 150 N € | |
| Academia Anzoategui | 21 tuổi | 125 N € | |
| Academia Anzoategui | 21 tuổi | 75 N € | |
| Club Atlético Lanús II | 21 tuổi | 100 N € | |
| Club Atlético Lanús II | 20 tuổi | 200 N € | |
| Mineros de Guayana | 19 tuổi | 150 N € | |
| Mineros de Guayana | 18 tuổi | 50 N € | |
| Mineros de Guayana | 18 tuổi | 25 N € | |
| Mineros de Guayana | 17 tuổi | 25 N € |
Andry Vera Cabrera mùa giải 2026: 4 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 142. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giải hạng Nhất Venezuela (Primera División) | Academia Anzoategui | 4 | 142 | 0 | 1 | 6,3 |
| 2025 | Giải hạng Nhất Venezuela (Primera División) | Academia Anzoategui | 10 | 726 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2024-2025 | Giải hạng Nhất Venezuela (Primera División) | Academia Anzoategui | 2 | 73 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023-2024 | Giải hạng Nhất Venezuela (Primera División) | Mineros de Guayana | 4 | 360 | 0 | 0 | – |
| 2023 | Giải hạng Nhất Venezuela (Primera División) | Mineros de Guayana | 14 | 1.218 | 0 | 0 | 6,0 |
| Giải vô địch U20 Nam Mỹ | VenezuelaĐội tuyển quốc gia | 6 | 415 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Giải hạng Nhất Venezuela (Primera División) | Mineros de Guayana | 6 | 540 | 0 | 0 | – |
|---|
| Giải vô địch U20 Nam Mỹ | UruguayĐội tuyển quốc gia | 1 | 38 | 0 | 0 | 5,6 |