Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 400 N € (24 thg 6, 2025)
Cập nhật:
Andy Escudero đang thi đấu cho Hercules. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 27, Giá trị thị trường: 400 N €. Andy Escudero mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Andy Escudero ra sân là Gimnastic de Tarragona vs Hercules, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 26 tháng 10, 2026.
Hercules: 9 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Hercules ở mùa giải 2026/2027, Andy Escudero thi đấu 665 phút và đá chính 8 trận.
Hercules: 9 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Real Murcia: 7 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Ceuta: 2 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Gimnastic de Tarragona: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Alcoyano: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Hercules, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Andy Escudero năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 10 tháng 7, 1999.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Hercules | 26 tuổi | 400 N € | |
| Ceuta | 26 tuổi | 400 N € | |
| Ceuta | 25 tuổi | 400 N € | |
| Ceuta | 25 tuổi | 350 N € | |
| Ceuta | 25 tuổi | 300 N € | |
| Gimnastic de Tarragona | 24 tuổi | 300 N € | |
| Gimnastic de Tarragona | 24 tuổi | 300 N € | |
| Gimnastic de Tarragona | 24 tuổi | 250 N € | |
| Gimnastic de Tarragona | 24 tuổi | 200 N € | |
| Gimnastic de Tarragona | 23 tuổi | 150 N € | |
| Gimnastic de Tarragona | 23 tuổi | 150 N € | |
| Alcoyano | 22 tuổi | 150 N € | |
| Alcoyano | 22 tuổi | 150 N € | |
| Alcoyano | 22 tuổi | 150 N € | |
| Real Murcia | 20 tuổi | 100 N € | |
| Sanse | 19 tuổi | 100 N € | |
| Sanse | 19 tuổi | 100 N € | |
| Sanse | 19 tuổi | 100 N € |
Vị trí: Tiền vệ.
Andy Escudero đang thi đấu cho Hercules.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 400 N €.
Andy Escudero mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Andy Escudero mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 665. Điểm đánh giá trung bình: 7,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Primera División RFEF (Tây Ban Nha) | Hercules | 9 | 665 | 0 | 1 | 7,1 |
| 2025-2026 | Cúp Nhà vua | Real Murcia | 2 | 126 | 0 | 0 | 6,5 |
| Segunda División (Tây Ban Nha) | Real Murcia | 1 | 78 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Segunda División (Tây Ban Nha) | Ceuta | 1 | 12 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2024-2025 | Cúp Nhà vua | Ceuta | 1 | 73 | 0 | 1 | 6,4 |
| 2023-2024 | Primera División RFEF (Tây Ban Nha) | Real Murcia | 2 | 124 | 1 | 0 | 7,2 |
| Cúp Nhà vua |
| Gimnastic de Tarragona |
| 1 |
| 58 |
| 0 |
| 0 |
| 6,9 |
| 2022-2023 | Cúp Nhà vua | Gimnastic de Tarragona | 1 | 2 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2021-2022 | Cúp Nhà vua | Alcoyano | 2 | 107 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|
| 2019-2020 | Cúp Nhà vua | Real Murcia | 2 | 85 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|