Quảng cáo
Andy Graham đang thi đấu cho Alloa Athletic. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Scotland, Tuổi: 43, Chiều cao: 185 cm. 2026-2027: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Alloa Athletic vs Gala Fairydean (26 tháng 9, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Alloa Athletic: 110 trận, 4 bàn, 5 kiến tạo
Trang liên quan: Alloa Athletic, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Andy Graham năm nay 43 tuổi. Ngày sinh: 22 tháng 9, 1983.
Vị trí: Hậu vệ.
Andy Graham đang thi đấu cho Alloa Athletic.
Chiều cao của Andy Graham: 185 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Scotland.
Andy Graham mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Andy Graham mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 52. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Cúp Thử thách Scotland | Alloa Athletic | 2 | 52 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2025-2026 | Cúp Thử thách Scotland | Alloa Athletic | 6 | 540 | 0 | 1 | 6,4 |
| League One (Scotland) | Alloa Athletic | 1 | 22 | 0 | 0 | 5,3 | |
| 2024-2025 | League One (Scotland) | Alloa Athletic | 1 | 45 | 1 | 0 | – |
| 2023-2024 | League One (Scotland) | Alloa Athletic | 2 | 139 | 0 | 0 | 5,6 |
| Cúp Thử thách Scotland | Alloa Athletic | 1 | 10 | 0 | 0 | 5,7 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Alloa Athletic | 1 | 66 | 0 | 0 | 5,5 |
| 2022-2023 | League One (Scotland) | Alloa Athletic | 17 | 1.097 | 2 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | Alloa Athletic | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Scotland | Alloa Athletic | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Thử thách Scotland | Alloa Athletic | 2 | 173 | 0 | 0 | 5,3 | |
| Championship (Scotland) | Alloa Athletic | 1 | 65 | 0 | 0 | 5,5 |
| 2021-2022 | League One (Scotland) | Alloa Athletic | 24 | 1.977 | 1 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Scotland | Alloa Athletic | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Thử thách Scotland | Alloa Athletic | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Alloa Athletic | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Championship (Scotland) | Alloa Athletic | 25 | 2.250 | 0 | 1 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | Alloa Athletic | 7 | 604 | 0 | 1 | 6,5 | |
| League One (Scotland) | Alloa Athletic | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Scotland | Alloa Athletic | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Championship (Scotland) | Alloa Athletic | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | Alloa Athletic | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Cúp Liên đoàn Scotland | Alloa Athletic | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Scotland | Alloa Athletic | 1 | 90 | 0 | 0 | – |