Quảng cáo
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Bỉ, Tuổi: 30, Chiều cao: 173 cm. 2022-2023: 15 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Logrones vs Albacete Balompié SAD (22 tháng 12, 2022).
Cập nhật:
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1 Tr € (23 thg 6, 2015)
Cultural Leonesa: 20 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Albacete Balompié SAD: 11 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Cartagena: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
KV Mechelen: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Beveren: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Andy Kawaya năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 23 tháng 8, 1996.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Andy Kawaya: 173 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Bỉ.
Andy Kawaya mùa giải 2022-2023: 15 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Cultural Leonesa | 26 tuổi | 200 N € | |
| Albacete | 26 tuổi | 200 N € | |
| Albacete | 25 tuổi | 200 N € | |
| Cartagena | 25 tuổi | 200 N € | |
| Cultural Leonesa | 24 tuổi | 250 N € | |
| Cultural Leonesa | 24 tuổi | 250 N € | |
| Cultural Leonesa | 24 tuổi | 250 N € | |
| Cultural Leonesa | 23 tuổi | 250 N € | |
| Cultural Leonesa | 23 tuổi | 150 N € | |
| Cultural Leonesa | 22 tuổi | 150 N € | |
| Cultural Leonesa | 22 tuổi | 250 N € | |
| Mechelen | 21 tuổi | 350 N € | |
| Mechelen | 21 tuổi | 500 N € | |
| Anderlecht | 20 tuổi | 500 N € | |
| Anderlecht | 20 tuổi | 500 N € | |
| Anderlecht | 19 tuổi | 800 N € | |
| Willem II | 19 tuổi | 1 Tr € | |
| Anderlecht | 18 tuổi | 1 Tr € | |
| Anderlecht | 18 tuổi | 800 N € | |
| Anderlecht | 18 tuổi | 600 N € | |
| Anderlecht | 17 tuổi | 100 N € | |
| Anderlecht | 17 tuổi | 100 N € |
Andy Kawaya mùa giải 2022-2023: 15 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 449.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | Primera División RFEF (Tây Ban Nha) | Cultural Leonesa | 6 | 236 | 0 | 0 | – |
| Segunda División (Tây Ban Nha) | Albacete Balompié SAD | 7 | 67 | 1 | 1 | 6,7 | |
| Cúp Nhà vua | Albacete Balompié SAD | 2 | 146 | 0 | 0 | 5,9 | |
| 2021-2022 | Primera División RFEF (Tây Ban Nha) | Albacete Balompié SAD | 2 | 39 | 0 | 0 | – |
| Segunda División (Tây Ban Nha) | Cartagena | 3 | 80 | 0 | 0 | 5,6 | |
| 2020-2021 | Segunda División RFEF (Tây Ban Nha) | Cultural Leonesa | 6 | 294 | 0 |
| 0 |
| – |
| Cúp Nhà vua | Cultural Leonesa | 1 | 27 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Segunda División RFEF (Tây Ban Nha) | Cultural Leonesa | 5 | 364 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Cultural Leonesa | 2 | 87 | 1 | 0 | 6,3 |
| 2017-2018 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | KV Mechelen | 1 | 60 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Beveren | 5 | 130 | 0 | 0 | 6,5 |