Quảng cáo
Andy Ryan đang thi đấu cho Hamilton Academical. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Scotland, Tuổi: 32, Chiều cao: 173 cm. 2026-2027: 17 trận, 9 bàn, 4 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Hamilton Academical vs Raith Rovers (4 tháng 11, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Hamilton Academical: 12 trận, 7 bàn, 3 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Hamilton Academical ở mùa giải 2026/2027, Andy Ryan thi đấu 953 phút và đá chính 10 trận.
Hamilton Academical: 72 trận, 26 bàn, 8 kiến tạo
Larne: 40 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Stirling Albion: 20 trận, 10 bàn, 4 kiến tạo
Airdrie United: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Dunfermline Athletic: 7 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Hamilton Academical, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Andy Ryan năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 29 tháng 9, 1994.
Vị trí: Tiền đạo.
Andy Ryan đang thi đấu cho Hamilton Academical.
Chiều cao của Andy Ryan: 173 cm.
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Scotland.
Andy Ryan mùa giải 2026-2027: 17 trận, 9 bàn thắng và 4 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Andy Ryan mùa giải 2026-2027: 17 trận, 9 bàn thắng và 4 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.073. Điểm đánh giá trung bình: 7,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | League One (Scotland) | Hamilton Academical | 12 | 953 | 7 | 3 | 7,5 |
| Cúp Thử thách Scotland | Hamilton Academical | 4 | 101 | 1 | 1 | 7,3 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Hamilton Academical | 1 | 19 | 1 | 0 | 7,4 | |
| 2024-2025 | Europa Conference League | Larne | 9 | 787 | 3 | 0 | 6,5 |
| Champions League | Larne | 2 | 177 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Bắc Ireland (Premiership) | Larne | 18 | 1.219 | 0 | 0 | – |
| Cúp Liên đoàn Bắc Ireland |
| Larne |
| 2 |
| 151 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Europa Conference League | Larne | 1 | 75 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Bắc Ireland (Premiership) | Larne | 4 | 328 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Larne | 2 | 175 | 0 | 1 | 6,6 | |
| Europa Conference League | Larne | 1 | 77 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Bắc Ireland | Larne | 1 | 82 | 0 | 0 | – | |
| Championship (Scotland) | Hamilton Academical | 12 | 903 | 3 | 1 | 6,7 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Hamilton Academical | 3 | 253 | 1 | 0 | 7,0 | |
| Cúp Scotland | Hamilton Academical | 2 | 119 | 3 | 0 | 8,1 |
| 2021-2022 | Championship (Scotland) | Hamilton Academical | 33 | 2.339 | 8 | 3 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | Hamilton Academical | 2 | 80 | 1 | 0 | 8,1 | |
| Cúp Thử thách Scotland | Hamilton Academical | 2 | 135 | 1 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Scotland | Hamilton Academical | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2020-2021 | League Two (Scotland) | Stirling Albion | 17 | 1.350 | 9 | 4 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | Stirling Albion | 3 | 187 | 1 | 0 | 5,9 |
| 2019-2020 | League One (Scotland) | Airdrie United | 2 | 166 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Scotland) | Dunfermline Athletic | 3 | 103 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Dunfermline Athletic | 2 | 115 | 1 | 1 | – |
| 2018-2019 | Cúp Liên đoàn Scotland | Dunfermline Athletic | 1 | 56 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Scotland) | Dunfermline Athletic | 1 | 81 | 0 | 0 | 6,2 |