Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 750 N € (1 thg 6, 2023)
Cập nhật:
Ángelo Campos đang thi đấu cho UTC Cajamarca. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Peru, Tuổi: 33, Chiều cao: 181 cm, Giá trị thị trường: 275 N €.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Ángelo Campos ra sân là UTC Cajamarca vs Cienciano, với 8 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 26 tháng 4, 2026.
Dữ liệu 2026 hiện có của Ángelo Campos hiển thị số lần ra sân, bàn thắng và kiến tạo theo từng đội. Các số liệu mô tả mùa giải được ghi nhận, không phải toàn bộ sự nghiệp.
UTC Cajamarca: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của UTC Cajamarca ở mùa giải 2026, Ángelo Campos thi đấu 998 phút và đá chính 12 trận.
Dữ liệu sự nghiệp hiện có của Ángelo Campos cho thấy số lần ra sân ở câu lạc bộ và đóng góp tấn công. Liên kết câu lạc bộ mở hồ sơ đội.
UTC Cajamarca: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Alianza Lima: 128 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
FBC Melgar: 29 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan:
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| UTC Cajamarca | 33 tuổi | 275 N € | |
| UTC Cajamarca | 33 tuổi | 300 N € | |
| Alianza Lima | 32 tuổi | 350 N € | |
| Alianza Lima | 32 tuổi | 400 N € | |
| Alianza Lima | 31 tuổi | 500 N € | |
| Alianza Lima | 31 tuổi | 600 N € | |
| Alianza Lima | 31 tuổi | 700 N € | |
| Alianza Lima | 30 tuổi | 750 N € | |
| Alianza Lima | 30 tuổi | 750 N € | |
| Alianza Lima | 29 tuổi | 700 N € | |
| Alianza Lima | 29 tuổi | 600 N € | |
| Alianza Lima | 28 tuổi | 525 N € | |
| Alianza Lima | 28 tuổi | 300 N € | |
| FBC Melgar | 27 tuổi | 250 N € | |
| FBC Melgar | 26 tuổi | 400 N € | |
| FBC Melgar | 26 tuổi | 500 N € | |
| FBC Melgar | 25 tuổi | 400 N € | |
| Alianza Lima | 24 tuổi | 150 N € | |
| Alianza Lima | 24 tuổi | 175 N € | |
| Juan Aurich | 23 tuổi | 175 N € | |
| Juan Aurich | 23 tuổi | 175 N € | |
| Juan Aurich | 22 tuổi | 125 N € |
Ángelo Campos năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 27 tháng 4, 1993.
Vị trí: Thủ môn.
Ángelo Campos đang thi đấu cho UTC Cajamarca.
Chiều cao của Ángelo Campos: 181 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Peru.
Giá trị chuyển nhượng: 275 N €.
Ángelo Campos mùa giải 2026: 11 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 908. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Liga 1 (Peru) | UTC Cajamarca | 11 | 908 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2025-2026 | Liga 1 (Peru) | UTC Cajamarca | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
| Liga 1 (Peru) | Alianza Lima | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2025 | Liga 1 (Peru) | Alianza Lima | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2024-2025 | Liga 1 (Peru) | Alianza Lima | 9 | 810 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2024 |
|---|
| Liga 1 (Peru) |
| Alianza Lima |
| 8 |
| 720 |
| 0 |
| 0 |
| 6,8 |
| CONMEBOL Copa Libertadores | Alianza Lima | 5 | 446 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023-2024 | Liga 1 (Peru) | Alianza Lima | 16 | 1.440 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2023 | Liga 1 (Peru) | Alianza Lima | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONMEBOL Copa Libertadores | Alianza Lima | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2022-2023 | Liga 1 (Peru) | Alianza Lima | 18 | 1.619 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONMEBOL Copa Libertadores | Alianza Lima | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2022 | Liga 1 (Peru) | Alianza Lima | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONMEBOL Copa Libertadores | Alianza Lima | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2021-2022 | Liga 1 (Peru) | Alianza Lima | 27 | 2.430 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONMEBOL Copa Libertadores | Alianza Lima | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2021 | Liga 1 (Peru) | Alianza Lima | 5 | 450 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2020-2021 | Liga 1 (Peru) | Alianza Lima | 5 | 450 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 (Peru) | FBC Melgar | 10 | 900 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Liga 1 (Peru) | FBC Melgar | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2019 | Liga 1 (Peru) | FBC Melgar | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2018-2019 | Liga 1 (Peru) | FBC Melgar | 12 | 1.080 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2018 | CONMEBOL Copa Libertadores | Alianza Lima | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 (Peru) | Alianza Lima | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,6 |
| 2017-2018 | Liga 1 (Peru) | Alianza Lima | 4 | 315 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONMEBOL Copa Libertadores | Alianza Lima | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,1 |