Quảng cáo
Angelo Fulgini đang thi đấu cho Al Khaleej. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: New Caledonia, Tuổi: 30, Chiều cao: 183 cm, Giá trị thị trường: 5 Tr €. 2026-2027: 5 trận, 0 bàn, 4 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Al Khaleej vs Al Hazem (29 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 12 Tr € (8 thg 4, 2021)
Al Khaleej: 5 trận, 0 bàn, 4 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Al Khaleej ở mùa giải 2026/2027, Angelo Fulgini thi đấu 328 phút và đá chính 3 trận.
Al Khaleej: 5 trận, 0 bàn, 4 kiến tạo
Al-Taawoun: 32 trận, 5 bàn, 10 kiến tạo
Lens: 84 trận, 8 bàn, 4 kiến tạo
Mainz 05: 18 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Angers SCO: 151 trận, 20 bàn, 15 kiến tạo
Valenciennes: 48 trận, 5 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Al Khaleej, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Angelo Fulgini năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 20 tháng 8, 1996.
Vị trí: Tiền vệ.
Angelo Fulgini đang thi đấu cho Al Khaleej.
Chiều cao của Angelo Fulgini: 183 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Al Taawoun | 29 tuổi | 5 Tr € | |
| Al Taawoun | 29 tuổi | 5 Tr € | |
| Lens | 28 tuổi | 5 Tr € | |
| Lens | 28 tuổi | 6 Tr € | |
| Lens | 27 tuổi | 7 Tr € | |
| Lens | 27 tuổi | 8 Tr € | |
| Lens | 26 tuổi | 9 Tr € | |
| Mainz | 26 tuổi | 9 Tr € | |
| Mainz | 26 tuổi | 9 Tr € | |
| Angers | 25 tuổi | 12 Tr € | |
| Angers | 25 tuổi | 12 Tr € | |
| Angers | 24 tuổi | 12 Tr € | |
| Angers | 24 tuổi | 12 Tr € | |
| Angers | 24 tuổi | 11 Tr € | |
| Angers | 24 tuổi | 7 Tr € | |
| Angers | 23 tuổi | 7 Tr € | |
| Angers | 23 tuổi | 4 Tr € | |
| Angers | 23 tuổi | 5 Tr € | |
| Angers | 22 tuổi | 5 Tr € | |
| Angers | 22 tuổi | 4 Tr € | |
| Angers | 22 tuổi | 4 Tr € | |
| Angers | 21 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Angers | 21 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Valenciennes | 20 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Valenciennes | 20 tuổi | 1 Tr € | |
| Valenciennes | 19 tuổi | 1 Tr € | |
| Valenciennes | 19 tuổi | 1 Tr € | |
| Valenciennes B | 18 tuổi | 400 N € | |
| Valenciennes B | 18 tuổi | 250 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: New Caledonia.
Giá trị chuyển nhượng: 5 Tr €.
Angelo Fulgini mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 4 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Angelo Fulgini mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 4 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 328. Điểm đánh giá trung bình: 7,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al Khaleej | 5 | 328 | 0 | 4 | 7,0 |
| 2026 | Play-off liên lục địa World Championship | New CaledoniaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al-Taawoun | 30 | 2.435 | 5 | 9 | 7,0 |
| Cúp Nhà vua Ả Rập Xê Út | Al-Taawoun | 2 | 119 | 0 | 1 | 6,4 | |
| 2024-2025 | Ligue 1 | Lens | 23 | 1.044 | 1 | 1 | 6,6 |
| Cúp Quốc gia Pháp | Lens | 1 | 70 | 0 | 0 | 6,4 |
| Europa Conference League | Lens | 1 | 23 | 0 | 0 | 6,1 |
| Giao hữu CLB quốc tế | Lens | 1 | 76 | 2 | 0 | 9,7 |
| 2023-2024 | Ligue 1 | Lens | 29 | 1.379 | 1 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Lens | 6 | 289 | 2 | 0 | 6,8 | |
| Europa League | Lens | 2 | 57 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Cúp Quốc gia Pháp | Lens | 1 | 30 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Lens | 1 | 73 | 0 | 0 | 5,7 |
| 2022-2023 | Ligue 1 | Lens | 17 | 864 | 1 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Pháp | Lens | 2 | 98 | 1 | 0 | 7,4 | |
| Bundesliga | Mainz 05 | 16 | 518 | 0 | 1 | 6,3 | |
| Cúp Quốc gia Đức | Mainz 05 | 2 | 104 | 0 | 1 | 7,6 |
| 2021-2022 | Ligue 1 | Angers SCO | 36 | 2.945 | 5 | 4 | 6,5 |
|---|
| 2020-2021 | Ligue 1 | Angers SCO | 33 | 2.737 | 7 | 4 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Pháp | Angers SCO | 2 | 166 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Ligue 1 | Angers SCO | 20 | 1.584 | 1 | 1 | 7,5 |
|---|
| 2018-2019 | Ligue 1 | Angers SCO | 31 | 1.636 | 4 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2017-2018 | Ligue 1 | Angers SCO | 29 | 1.531 | 3 | 5 | 6,6 |
|---|
| 2016-2017 | Ligue 2 (Pháp) | Valenciennes | 30 | 2.269 | 5 | 1 | 6,8 |
|---|
| 2015-2016 | Ligue 2 (Pháp) | Valenciennes | 11 | 759 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2014-2015 | Ligue 2 (Pháp) | Valenciennes | 7 | 527 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|