Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 5 Tr € (26 thg 3, 2024)
Cập nhật:
Ángelo Preciado đang thi đấu cho Atlético Mineiro. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Ecuador, Tuổi: 28, Chiều cao: 173 cm, Giá trị thị trường: 3,5 Tr €. Ángelo Preciado mùa giải 2026: 38 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Ángelo Preciado ra sân là Atlético Mineiro - MG vs Santos - SP, với 20 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 12 tháng 10, 2026.
Atlético Mineiro - MG: 12 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Atlético Mineiro - MG ở mùa giải 2026, Ángelo Preciado thi đấu 751 phút và đá chính 8 trận.
Atlético Mineiro - MG: 24 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Sparta Praha: 64 trận, 4 bàn, 12 kiến tạo
Racing Genk: 69 trận, 0 bàn, 6 kiến tạo
Guayaquil City: 14 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Liga Dep Universitaria Quito: 15 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Independiente del Valle: 46 trận, 5 bàn, 3 kiến tạo
Trang liên quan: Atlético Mineiro, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Atlético Mineiro | 28 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Sparta | 27 tuổi | 3,8 Tr € | |
| Sparta | 27 tuổi | 3,8 Tr € | |
| Sparta | 27 tuổi | 4 Tr € | |
| Sparta | 26 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Sparta | 26 tuổi | 5 Tr € | |
| Sparta | 26 tuổi | 5 Tr € | |
| Sparta | 25 tuổi | 3,3 Tr € | |
| Racing Genk | 25 tuổi | 3,3 Tr € | |
| Racing Genk | 24 tuổi | 4 Tr € | |
| Racing Genk | 24 tuổi | 3,2 Tr € | |
| Racing Genk | 24 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Racing Genk | 23 tuổi | 2,8 Tr € | |
| Racing Genk | 23 tuổi | 3 Tr € | |
| Independiente del Valle | 22 tuổi | 3 Tr € | |
| Independiente del Valle | 22 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Independiente del Valle | 22 tuổi | 900 N € | |
| Independiente del Valle | 21 tuổi | 1 Tr € | |
| Independiente del Valle | 21 tuổi | 600 N € | |
| Independiente del Valle | 20 tuổi | 500 N € | |
| Independiente del Valle | 20 tuổi | 100 N € | |
| Independiente del Valle U19 | 18 tuổi | 50 N € |
Ángelo Preciado năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 18 tháng 2, 1998.
Vị trí: Hậu vệ.
Ángelo Preciado đang thi đấu cho Atlético Mineiro.
Chiều cao của Ángelo Preciado: 173 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Ecuador.
Giá trị chuyển nhượng: 3,5 Tr €.
Ángelo Preciado mùa giải 2026: 38 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ángelo Preciado mùa giải 2026: 38 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.183.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Serie A (Brazil) | Atlético Mineiro - MG | 10 | 651 | 0 | 1 | 6,7 |
| Copa Sudamericana | Atlético Mineiro - MG | 3 | 207 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Atlético Mineiro - MG | 3 | 112 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Campeonato Mineiro (Brazil) | Atlético Mineiro - MG | 3 | 149 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Vòng loại World Championship (CONMEBOL) | EcuadorĐội tuyển quốc gia | 11 | 713 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Giải vô địch thế giới | EcuadorĐội tuyển quốc gia | 4 | 106 | 0 | 0 | 6,3 | |
| EcuadorĐội tuyển quốc gia |
| 3 |
| 180 |
| 0 |
| 0 |
| 6,7 |
| Giải giao hữu quốc tế Nhật Bản | EcuadorĐội tuyển quốc gia | 1 | 65 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2025-2026 | Campeonato Mineiro (Brazil) | Atlético Mineiro - MG | 3 | 155 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | Atlético Mineiro - MG | 2 | 100 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Giải VĐQG Séc (First League) | Sparta Praha | 14 | 962 | 0 | 1 | 6,3 | |
| Europa Conference League | Sparta Praha | 9 | 625 | 1 | 4 | 6,7 | |
| Giao hữu quốc tế | EcuadorĐội tuyển quốc gia | 4 | 152 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Séc (First League) | Sparta Praha | 10 | 603 | 0 | 2 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Sparta Praha | 7 | 495 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Vòng loại World Championship (CONMEBOL) | EcuadorĐội tuyển quốc gia | 1 | 13 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2024 | Copa America | EcuadorĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2023-2024 | Giải VĐQG Séc (First League) | Sparta Praha | 13 | 917 | 1 | 2 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Sparta Praha | 10 | 707 | 2 | 3 | 6,7 | |
| Cúp quốc gia Séc | Sparta Praha | 1 | 71 | 0 | 0 | – | |
| Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Racing Genk | 2 | 62 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Giao hữu quốc tế | EcuadorĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Copa America | EcuadorĐội tuyển quốc gia | 1 | 89 | 0 | 0 | 7,2 | |
| Vòng loại World Championship (CONMEBOL) | EcuadorĐội tuyển quốc gia | 1 | 84 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Racing Genk | 24 | 1.026 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bỉ | Racing Genk | 3 | 175 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Giao hữu quốc tế | EcuadorĐội tuyển quốc gia | 4 | 287 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Giải vô địch thế giới | EcuadorĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 1 | 6,9 |
| 2022 | Vòng loại World Championship (CONMEBOL) | EcuadorĐội tuyển quốc gia | 9 | 465 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch thế giới | EcuadorĐội tuyển quốc gia | 1 | 85 | 0 | 0 | 5,7 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Racing Genk | 23 | 1.336 | 0 | 4 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Racing Genk | 5 | 281 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Quốc gia Bỉ | Racing Genk | 1 | 35 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Giao hữu quốc tế | EcuadorĐội tuyển quốc gia | 2 | 74 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Vòng loại World Championship (CONMEBOL) | EcuadorĐội tuyển quốc gia | 1 | 66 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2021 | Siêu cúp Bỉ | Racing Genk | 1 | 64 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa America | EcuadorĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2020-2021 | LigaPro Serie A (Ecuador) | Guayaquil City | 12 | 743 | 0 | 1 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | Guayaquil City | 2 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Racing Genk | 10 | 580 | 0 | 1 | – | |
| LigaPro Serie A (Ecuador) | Liga Dep Universitaria Quito | 12 | 522 | 0 | 2 | – | |
| Copa Libertadores | Liga Dep Universitaria Quito | 3 | 61 | 0 | 0 | 6,4 | |
| LigaPro Serie A (Ecuador) | Independiente del Valle | 11 | 943 | 0 | 2 | – | |
| Copa Libertadores | Independiente del Valle | 5 | 449 | 1 | 0 | 7,0 | |
| Vòng loại World Championship (CONMEBOL) | EcuadorĐội tuyển quốc gia | 3 | 225 | 0 | 0 | 5,3 | |
| Copa America | EcuadorĐội tuyển quốc gia | 2 | 173 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2020 | LigaPro Serie A (Ecuador) | Independiente del Valle | 9 | 753 | 3 | 1 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Recopa Sudamericana | Independiente del Valle | 2 | 108 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2019-2020 | Copa Libertadores | Independiente del Valle | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Serie A (Ecuador) | Independiente del Valle | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Copa Sudamericana | Independiente del Valle | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2019 | Copa Sudamericana | Independiente del Valle | 6 | 440 | 0 | 0 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Serie A (Ecuador) | Independiente del Valle | 3 | 201 | 0 | 0 | 7,3 |
| 2018-2019 | LigaPro Serie A (Ecuador) | Independiente del Valle | 5 | 400 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | Independiente del Valle | 1 | 61 | 0 | 0 | 6,5 |