Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 175 N € (28 thg 5, 2024)
Cập nhật:
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Ấn Độ, Tuổi: 30, Chiều cao: 176 cm, Giá trị thị trường: 25 N €. Ankit Mukherjee mùa giải 2025-2026: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Ankit Mukherjee ra sân là Chennaiyin vs Bengaluru, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 16 tháng 5, 2026.
Chennaiyin: 34 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
East Bengal: 27 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Atletico De Kolkata: 9 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ankit Mukherjee năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 10 tháng 7, 1996.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Ankit Mukherjee: 176 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Ấn Độ.
Giá trị chuyển nhượng: 25 N €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Chennaiyin | 29 tuổi | 25 N € | |
| Chennaiyin | 29 tuổi | 50 N € | |
| Chennaiyin | 28 tuổi | 75 N € | |
| Chennaiyin | 28 tuổi | 125 N € | |
| Chennaiyin | 27 tuổi | 175 N € | |
| Chennaiyin | 27 tuổi | 125 N € | |
| East Bengal | 26 tuổi | 75 N € | |
| East Bengal | 26 tuổi | 75 N € | |
| East Bengal | 25 tuổi | 50 N € | |
| East Bengal | 25 tuổi | 75 N € | |
| East Bengal | 24 tuổi | 75 N € | |
| ATK | 23 tuổi | 50 N € | |
| ATK | 22 tuổi | 75 N € | |
| ATK | 22 tuổi | 50 N € |
Ankit Mukherjee mùa giải 2025-2026: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ankit Mukherjee mùa giải 2025-2026: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 154. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Indian Super League (Ấn Độ) | Chennaiyin | 4 | 154 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2024-2025 | Indian Super League (Ấn Độ) | Chennaiyin | 10 | 636 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2023-2024 | Indian Super League (Ấn Độ) | Chennaiyin | 20 | 1.587 | 2 | 1 | 6,2 |
| 2022-2023 | Indian Super League (Ấn Độ) | East Bengal | 10 | 685 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2021-2022 | Indian Super League (Ấn Độ) | East Bengal | 6 | 348 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2020-2021 | Indian Super League (Ấn Độ) |
| East Bengal |
| 11 |
| 788 |
| 0 |
| 0 |
| 6,8 |
| 2018-2019 | Indian Super League (Ấn Độ) | Atletico De Kolkata | 9 | 529 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|