Quảng cáo
Annamaria Serturini đang thi đấu cho Juventus(w). Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Italy, Tuổi: 28, Chiều cao: 165 cm, Giá trị thị trường: 95 N €. 2026-2027: 7 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Belarus (W) vs Italy (W) (9 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Juventus (W): 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Juventus (W) ở mùa giải 2026/2027, Annamaria Serturini thi đấu 79 phút và đá chính 1 trận.
Juventus (W): 12 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Inter Milan (W): 34 trận, 8 bàn, 7 kiến tạo
Roma (W): 98 trận, 21 bàn, 11 kiến tạo
Trang liên quan: Juventus(w), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Annamaria Serturini năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 13 tháng 5, 1998.
Vị trí: Tiền đạo.
Annamaria Serturini đang thi đấu cho Juventus(w).
Chiều cao của Annamaria Serturini: 165 cm.
Quốc tịch: Italy.
Giá trị chuyển nhượng: 95 N €.
Annamaria Serturini mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 413. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Champions League Nữ | Juventus (W) | 5 | 334 | 0 | 2 | 6,6 |
| Serie A Nữ (Ý) | Juventus (W) | 2 | 79 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2026 | Cúp Quốc gia Nữ Ý (Coppa Italia) | Juventus (W) | 5 | 319 | 0 | 0 | 6,8 |
| Vòng loại World Championship nữ (châu Âu) | ÝĐội tuyển quốc gia | 1 | 62 | 0 | 0 | 6,9 | |
| 2025-2026 | Champions League Nữ | Inter Milan (W) | 2 | 48 | 0 | 0 | 6,3 |
| Nations League Nữ (châu Âu) | ÝĐội tuyển quốc gia | 2 | 95 | 0 | 0 |
| 6,7 |
| 2025 | Cúp Quốc gia Nữ Ý (Coppa Italia) | Inter Milan (W) | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Euro Nữ | ÝĐội tuyển quốc gia | 1 | 13 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2024-2025 | Serie A Nữ (Ý) | Inter Milan (W) | 23 | 1.479 | 4 | 7 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Nữ Ý | Inter Milan (W) | 2 | 76 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Nations League Nữ (châu Âu) | ÝĐội tuyển quốc gia | 2 | 45 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023-2024 | Serie A Nữ (Ý) | Inter Milan (W) | 5 | 403 | 4 | 0 | 7,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Nữ Ý | Inter Milan (W) | 1 | 85 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Serie A Nữ (Ý) | Roma (W) | 7 | 111 | 0 | 1 | 6,8 | |
| Champions League Nữ | Roma (W) | 5 | 200 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Cúp Quốc gia Nữ Ý | Roma (W) | 1 | 62 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Siêu cúp Nữ Ý | Roma (W) | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Giao hữu quốc tế | ÝĐội tuyển quốc gia | 1 | 19 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Nations League Nữ (châu Âu) | ÝĐội tuyển quốc gia | 1 | 4 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2023 | World Championship nữ | ÝĐội tuyển quốc gia | 1 | 31 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2022-2023 | Serie A Nữ (Ý) | Roma (W) | 22 | 1.336 | 3 | 4 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League Nữ | Roma (W) | 10 | 582 | 2 | 1 | 6,9 | |
| Cúp Quốc gia Nữ Ý | Roma (W) | 4 | 178 | 0 | 1 | 7,0 | |
| Giao hữu quốc tế | ÝĐội tuyển quốc gia | 3 | 135 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2022 | Cúp Algarve | ÝĐội tuyển quốc gia | 2 | 45 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2021-2022 | Serie A Nữ (Ý) | Roma (W) | 19 | 1.590 | 6 | 1 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Nữ Ý | Roma (W) | 5 | 370 | 0 | 1 | 6,4 | |
| Vòng loại World Championship nữ (châu Âu) | ÝĐội tuyển quốc gia | 3 | 69 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Algarve | ÝĐội tuyển quốc gia | 1 | 32 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2020-2021 | Serie A Nữ (Ý) | Roma (W) | 21 | 1.642 | 9 | 2 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Nữ Ý | Roma (W) | 3 | 300 | 1 | 0 | 6,1 | |
| Giao hữu quốc tế | ÝĐội tuyển quốc gia | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2018-2019 | World Championship nữ | ÝĐội tuyển quốc gia | 1 | 15 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|