Quảng cáo
Anselmo Ramon đang thi đấu cho Goiás - GO. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 38, Chiều cao: 176 cm, Giá trị thị trường: 25 N €. 2026: 10 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Gremio Novorizontino vs Goias (2 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 1,5 Tr € (3 thg 11, 2014)
Goiás: 23 trận, 5 bàn, 3 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Goiás ở mùa giải 2026, Anselmo Ramon thi đấu 1227 phút và đá chính 12 trận.
Goiás: 55 trận, 16 bàn, 3 kiến tạo
CRB: 108 trận, 27 bàn, 11 kiến tạo
Chapecoense: 59 trận, 14 bàn, 7 kiến tạo
Vitória - BA: 32 trận, 7 bàn, 4 kiến tạo
Guarani SP: 13 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Zhejiang Professional: 28 trận, 14 bàn, 3 kiến tạo
Trang liên quan: Goiás - GO, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Anselmo Ramon năm nay 38 tuổi. Ngày sinh: 23 tháng 6, 1988.
Vị trí: Tiền đạo.
Anselmo Ramon đang thi đấu cho Goiás - GO.
Chiều cao của Anselmo Ramon: 176 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Goiás - GO | 37 tuổi | 25 N € | |
| Goiás - GO | 37 tuổi | 50 N € | |
| Goiás - GO | 37 tuổi | 100 N € | |
| CRB | 36 tuổi | 100 N € | |
| CRB | 35 tuổi | 150 N € | |
| CRB | 35 tuổi | 150 N € | |
| CRB | 35 tuổi | 200 N € | |
| CRB | 34 tuổi | 200 N € | |
| CRB | 34 tuổi | 250 N € | |
| Chapecoense | 33 tuổi | 350 N € | |
| Chapecoense | 32 tuổi | 400 N € | |
| Chapecoense | 31 tuổi | 450 N € | |
| Zhejiang | 29 tuổi | 550 N € | |
| Zhejiang | 28 tuổi | 700 N € | |
| Zhejiang | 28 tuổi | 850 N € | |
| Zhejiang | 28 tuổi | 850 N € | |
| Zhejiang Reserves | 27 tuổi | 700 N € | |
| Zhejiang | 27 tuổi | 1 Tr € | |
| Zhejiang | 26 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Zhejiang | 26 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Zhejiang | 26 tuổi | 900 N € | |
| Zhejiang | 26 tuổi | 850 N € | |
| Cruzeiro | 25 tuổi | 750 N € | |
| Cruzeiro | 24 tuổi | 1 Tr € | |
| Cruzeiro | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Cruzeiro | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Cruzeiro | 23 tuổi | 750 N € | |
| Cruzeiro | 22 tuổi | 200 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 25 N €.
Anselmo Ramon mùa giải 2026: 10 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Anselmo Ramon mùa giải 2026: 10 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 523. Điểm đánh giá trung bình: 6,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Serie B (Brazil) | Goiás | 10 | 523 | 2 | 1 | 6,9 |
| 2025-2026 | Serie B (Brazil) | Goiás | 22 | 1.738 | 7 | 2 | 6,9 |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Goiás | 3 | 161 | 1 | 0 | 7,0 | |
| 2025 | Serie B (Brazil) | Goiás | 4 | 255 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2024-2025 | Serie B (Brazil) | Goiás | 16 | 1.351 | 6 | 0 | 7,0 |
| Serie B (Brazil) | CRB | 11 | 891 | 1 | 1 | 6,4 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) |
| CRB |
| 1 |
| 76 |
| 0 |
| 0 |
| 5,8 |
| 2024 | Serie B (Brazil) | CRB | 15 | 1.132 | 6 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2023-2024 | Serie B (Brazil) | CRB | 26 | 2.127 | 7 | 3 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | CRB | 3 | 225 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Copa do Nordeste (Brazil) | CRB | 1 | 81 | 0 | 0 | – |
| 2023 | Serie B (Brazil) | CRB | 2 | 168 | 1 | 0 | 7,1 |
|---|
| 2022-2023 | Serie B (Brazil) | CRB | 20 | 1.626 | 6 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Alagoano (Brazil) | CRB | 1 | 87 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | CRB | 1 | 59 | 0 | 0 | – | |
| Copa do Nordeste (Brazil) | CRB | 1 | 91 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Serie B (Brazil) | CRB | 11 | 939 | 3 | 5 | 7,1 |
|---|
| 2021-2022 | Serie B (Brazil) | CRB | 13 | 1.148 | 3 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | CRB | 1 | 80 | 0 | 0 | – | |
| Campeonato Alagoano (Brazil) | CRB | 1 | 44 | 0 | 0 | – | |
| Serie A (Brazil) | Chapecoense | 10 | 581 | 2 | 0 | 6,6 |
| 2021 | Serie A (Brazil) | Chapecoense | 4 | 309 | 2 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2020-2021 | Serie B (Brazil) | Chapecoense | 28 | 2.203 | 9 | 6 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | Chapecoense | 10 | 652 | 0 | 1 | 6,1 | |
| Campeonato Catarinense (Brazil) | Chapecoense | 1 | 44 | 0 | 0 | – |
| 2020 | Serie B (Brazil) | Chapecoense | 5 | 427 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2019-2020 | Campeonato Catarinense (Brazil) | Chapecoense | 1 | 8 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B (Brazil) | Vitória - BA | 23 | 1.606 | 3 | 3 | 6,6 |
| 2019 | Serie B (Brazil) | Guarani SP | 1 | 22 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2018-2019 | Serie B (Brazil) | Vitória - BA | 9 | 695 | 4 | 1 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Guarani SP | 4 | 267 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Serie B (Brazil) | Guarani SP | 1 | 8 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2018 | Serie B (Brazil) | Guarani SP | 1 | 33 | 1 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2017-2018 | Serie B (Brazil) | Guarani SP | 6 | 319 | 1 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2016-2017 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Zhejiang Professional | 9 | 756 | 6 | 2 | 7,3 |
|---|
| 2015-2016 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Zhejiang Professional | 12 | 929 | 7 | 1 | 7,1 |
|---|
| 2014-2015 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Zhejiang Professional | 7 | 560 | 1 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2013-2014 | Serie A (Brazil) | Cruzeiro - MG | 1 | 29 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Serie A (Brazil) | Cruzeiro - MG | 6 | 372 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Serie A (Brazil) | Cruzeiro - MG | 6 | 113 | 0 | 0 | – |
|---|